Keilabsatz và Pfennigabsatz là gì trong tiếng Đức?

Schuhe kaufen für eine Hochzeit im Schuhgeschäft

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
Keilabsatz, Blockabsatz, Pfennigabsatz
từ ghép chỉ loại mũi giày
Keilabsatz, Blockabsatz, Pfennigabsatz — mũi gót cune, mũi gót khối, mũi gót kim

Tiếng Đức đặt tên các loại mũi giày chính xác hơn tiếng Anh. Pfennigabsatz là 'mũi gót kim', nghĩa đen là 'mũi gót xu', được đặt theo đồng xu Pfennig (mệnh giá nhỏ nhất của tiền Đức trước Euro). Trong khi tiếng Anh mượn từ 'stiletto' của tiếng Ý, tiếng Đức chỉ cần ghép từ Pfennig (xu) và Absatz (mũi gót).

Cơ chế ghép từ đó cũng cho ra Keilabsatz (mũi gót cune), Blockabsatz (mũi gót khối), Hochzeitsschuhe (giày cưới), Schuhcreme (kem dưỡng da giày). Từ vựng tiếng Đức trông khủng khiếp nhưng thường đoán được: biết thành phần là biết từ. Khi Absatz đã nhập não, bạn có thể đọc hiểu ngay một cửa hàng giày Đức lần đầu ghé.

Từ Deutsch1↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

81.5%
Top 1.000
86.4%
Top 2.000
95.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.2%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

pfennigabsatz
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
stiletto heel (very thin)
blockabsatz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
block heel
dreihundertachtundneunzig
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
three hundred ninety-eight
keilabsatz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wedge heel
schuhgröße
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
shoe size

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸In any German shoe shop, where heel types are listed precisely
  • ▸In German online clothing retailers (Zalando, About You) using these exact terms
  • ▸In German fashion magazines and wedding-planning content
  • ▸In German standup about shoe shopping
  • ▸In German dating profiles describing footwear preferences

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Đức chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức