Từ tiếng Đức 'kippeln' có nghĩa là gì?

Der Struwwelpeter: Geschichten, Moral und deutsche Kultur

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
kippeln
Một từ tiếng Đức chỉ hành động hàng ngày
Nghiêng ghế về phía sau cho hai chân ghế sau chạm sàn.

Trong chuyện Zappel-Philipp, cậu bé Philipp không ngồi yên tại bàn. Cha mẹ cậu nói: “hör auf zu zappeln, hör auf zu kippeln” — ngừng động đậy, ngừng nghiêng ghế. “kippeln” là từ tiếng Đức chỉ việc nghiêng ghế về phía sau cho hai chân ghế sau chạm sàn, hành động mà cha mẹ thường bảo con ngừng lại. Philipp không nghe, mất cân bằng và kéo theo khăn trải bàn cùng bữa ăn rơi xuống.

Trong đoạn clip, cha mẹ nói: “hör auf zu zappeln, hör auf zu kippeln” — “ngừng động đậy, ngừng nghiêng ghế.” Tiếng Anh cần cả một cụm từ, còn tiếng Đức gói gọn trong một động từ. “kippeln” là cân bằng ghế trên hai chân sau với hai chân trước nhô lên không khí, thay vì ngồi trên bốn chân. Thường nghe dưới dạng cảnh báo trẻ em khi ăn: “Hör auf zu kippeln!” (“Đừng nghiêng ghế!”). Từ này xuất phát từ “kippen” (nghiêng đổ), và nguy hiểm ngay ở đó — nếu nghiêng quá xa, ghế đổ và bạn té. Hai ví dụ thêm: “Kippel nicht mit dem Stuhl, du fällst noch um.” (“Đừng nghiêng ghế, bạn sẽ té đấy.”), và “Der Lehrer hat ihm verboten zu kippeln.” (“Giáo viên cấm cậu ấy nghiêng ghế.”). Lưu ý: đừng nhầm lẫn với “zappeln” (động đậy, vặn vẹo), vốn đứng ngay cạnh nó trong clip — “zappeln” là cơ thể không yên, “kippeln” là ghế nghiêng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

86.3%
Top 1.000
91.1%
Top 2.000
96.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

93.2%
Top 1.000
96%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

strubbelig
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
messy; disheveled; unkempt
strubbelpeter
9×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Struwwelpeter
paulinchen
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Paulinchen
kippeln
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to tilt or wobble
lutscht
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
sucks, licks

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức