Massenauflauf nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Menschenansturm auf Swatch-Uhren in der Stuttgarter Innenstadt
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Massenauflauf là từ báo chí tiếng Đức mạnh, hơi kịch tính, chỉ đám đông lớn bất ngờ chen chúc đầy một nơi — người xúm hiện trường tai nạn, hàng trăm người xếp hàng qua đêm để mua món hàng giới hạn, hoặc đám đông bùng nổ trước cửa hàng. Từ này không chỉ có nghĩa là 'nhiều người': nó mang ý nghĩa đám đông chen chúc nơi mà bình thường không ngờ tới. Bạn thường nghe nó trong báo radio hay tin tức TV.
«Massenauflauf in der Stuttgarter Innenstadt.» — «Một đám đông lớn ở trung tâm Stuttgart.» (Câu mở đầu của clip: hàng trăm người xếp hàng trước cửa hàng Swatch, một số cắm trại qua đêm trên ghế để mua đồng hồ giới hạn — một Massenauflauf điển hình.)<br><br>Es gab einen Massenauflauf vor dem Geschäft. — Có một đám đông lớn trước cửa hàng.<br><br>Nach dem Unfall kam es zu einem Massenauflauf. — Một đám đông lớn tụ tập sau tai nạn.<br><br>Das neue Handy sorgte für einen Massenauflauf. — Chiếc điện thoại mới kéo theo một đám đông khổng lồ.<br><br>Ghi chú: từ ghép từ «Masse» (khối lượng lớn người) + «Auflauf» (đám đông tụ tập ở một nơi). Phổ biến trong báo chí, nghe hơi kịch tính. Dùng cho đám đông bất ngờ, dày đặc; còn hàng đợi thông thường thì «Schlange» phù hợp hơn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.