Massenauflauf nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Menschenansturm auf Swatch-Uhren in der Stuttgarter Innenstadt

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Massenauflauf
Từ ghép báo chí tiếng Đức
Một đám đông lớn bất ngờ chen chúc đầy một nơi.

Massenauflauf là từ báo chí tiếng Đức mạnh, hơi kịch tính, chỉ đám đông lớn bất ngờ chen chúc đầy một nơi — người xúm hiện trường tai nạn, hàng trăm người xếp hàng qua đêm để mua món hàng giới hạn, hoặc đám đông bùng nổ trước cửa hàng. Từ này không chỉ có nghĩa là 'nhiều người': nó mang ý nghĩa đám đông chen chúc nơi mà bình thường không ngờ tới. Bạn thường nghe nó trong báo radio hay tin tức TV.

«Massenauflauf in der Stuttgarter Innenstadt.» — «Một đám đông lớn ở trung tâm Stuttgart.» (Câu mở đầu của clip: hàng trăm người xếp hàng trước cửa hàng Swatch, một số cắm trại qua đêm trên ghế để mua đồng hồ giới hạn — một Massenauflauf điển hình.)<br><br>Es gab einen Massenauflauf vor dem Geschäft. — Có một đám đông lớn trước cửa hàng.<br><br>Nach dem Unfall kam es zu einem Massenauflauf. — Một đám đông lớn tụ tập sau tai nạn.<br><br>Das neue Handy sorgte für einen Massenauflauf. — Chiếc điện thoại mới kéo theo một đám đông khổng lồ.<br><br>Ghi chú: từ ghép từ «Masse» (khối lượng lớn người) + «Auflauf» (đám đông tụ tập ở một nơi). Phổ biến trong báo chí, nghe hơi kịch tính. Dùng cho đám đông bất ngờ, dày đặc; còn hàng đợi thông thường thì «Schlange» phù hợp hơn.

Từ StZ↗ trên TikTok.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.4%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
93.7%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

86.1%
Top 1.000
95%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

swatch
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Swatch brand
birmingham
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Birmingham
campingstühle
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
camping chairs; camping stools
knalligen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
garish
luxusmarke
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
luxury brand

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức