“sehr mitgenommen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?
Wolfgang Bahro über seine emotionalste GZSZ-Szene
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Diễn viên kể lại cảnh quay buồn nhất đời mình: bác sĩ mang ra các cơ quan của con trai mình trong phim trong những chiếc vali, và nhân vật của anh sụp đổ. Sau đó anh nói rằng anh cũng bị ảnh hưởng thật sự: “Das hat mich auch als Schauspieler sehr mitgenommen.” Theo nghĩa đen, mitnehmen mang nghĩa là mang theo — nhưng ở đây nó mang ý nghĩa trải nghiệm đó đã rung chuyển anh và lưu lại trong anh. Vì anh cũng là một người cha, nên cảnh quay đó chạm đến anh như một con người, không chỉ là một diễn viên.
Câu thoại trong clip: “Das hat mich auch als Schauspieler sehr mitgenommen.” — “Cái đó thực sự khiến tôi rung động, ngay cả với tư cách là một diễn viên.” Dùng khi điều gì đó buồn bã hoặc căng thẳng khiến bạn kiệt sức và ám ảnh trong đầu: - “Die Beerdigung hat mich sehr mitgenommen.” — “Đám tang đó thực sự khiến tôi rung động.” - “Der Anruf hat sie ziemlich mitgenommen.” — “Cuộc gọi đó làm cô ấy khá sốc.” - “Nach der langen Woche bin ich richtig mitgenommen.” — “Sau một tuần dài tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.” Lưu ý: hat … mitgenommen bao quanh câu, với mitgenommen ở cuối. sehr (“rất”) làm cho ý nghĩa mạnh hơn. Đơn độc, động từ này chỉ đơn giản mang nghĩa là “mang theo cái gì đó”, nên ý nghĩa cảm xúc đến từ ngữ cảnh.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.