“sehr mitgenommen” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Wolfgang Bahro über seine emotionalste GZSZ-Szene

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
sehr mitgenommen
Khi điều gì đó rung chuyển bạn từ bên trong
“It really got to me” — khiến bạn rung động hoặc kiệt sức bên trong.

Diễn viên kể lại cảnh quay buồn nhất đời mình: bác sĩ mang ra các cơ quan của con trai mình trong phim trong những chiếc vali, và nhân vật của anh sụp đổ. Sau đó anh nói rằng anh cũng bị ảnh hưởng thật sự: “Das hat mich auch als Schauspieler sehr mitgenommen.” Theo nghĩa đen, mitnehmen mang nghĩa là mang theo — nhưng ở đây nó mang ý nghĩa trải nghiệm đó đã rung chuyển anh và lưu lại trong anh. Vì anh cũng là một người cha, nên cảnh quay đó chạm đến anh như một con người, không chỉ là một diễn viên.

Câu thoại trong clip: “Das hat mich auch als Schauspieler sehr mitgenommen.” — “Cái đó thực sự khiến tôi rung động, ngay cả với tư cách là một diễn viên.” Dùng khi điều gì đó buồn bã hoặc căng thẳng khiến bạn kiệt sức và ám ảnh trong đầu: - “Die Beerdigung hat mich sehr mitgenommen.” — “Đám tang đó thực sự khiến tôi rung động.” - “Der Anruf hat sie ziemlich mitgenommen.” — “Cuộc gọi đó làm cô ấy khá sốc.” - “Nach der langen Woche bin ich richtig mitgenommen.” — “Sau một tuần dài tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.” Lưu ý: hat … mitgenommen bao quanh câu, với mitgenommen ở cuối. sehr (“rất”) làm cho ý nghĩa mạnh hơn. Đơn độc, động từ này chỉ đơn giản mang nghĩa là “mang theo cái gì đó”, nên ý nghĩa cảm xúc đến từ ngữ cảnh.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

73.9%
Top 1.000
84%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

gerner
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Gerner
gzsz
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) German soap opera
acute
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
acute (sharp; severe)
barrow
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
barrow
darrow
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) name Darrow

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức