**nachbessern** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Neuer Schufa-Score: So checkst du deine Kreditwürdigkeit
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Anh ấy đang nói về ứng dụng Schufa và bảo bạn có thể xem mình bị trừ điểm ở đâu — „und wie Du nachbessern kannst“ — và cách cải thiện điểm tín dụng. Nachbessern mang ý nghĩa quay lại điều gì đó chưa đủ tốt và làm cho nó tốt hơn. Ở đây là điểm tín dụng: trả nợ nhanh hơn, giảm số lần yêu cầu vay cùng lúc. Từ này mang lại hy vọng — tình huống chưa định hình, bạn vẫn có cơ hội thực sự để khắc phục.
Câu thoại: „Du erkennst, wo Du überhaupt Punkte verlierst und wie Du nachbessern kannst.“ — „Bạn nhận ra mình bị mất điểm ở đâu và cách cải thiện chúng.“ Từ này ghép „bessern“ (làm cho tốt hơn) với một tiền tố chỉ việc quay lại điều đã làm. Cả hai cùng miêu tả một hành động cụ thể: quay lại kết quả yếu và sửa chữa nó. Nó không chỉ là „verbessern“ (cải thiện nói chung) — „nachbessern“ ngụ ý đã có một lần thử đầu tiên mà chưa đạt. Ví dụ đời thường: - „Der Handwerker musste nachbessern.“ — Thợ phải quay lại sửa lỗi. - „Beim Angebot können wir noch nachbessern.“ — Chúng ta còn có thể cải thiện đề xuất. - „Ich muss meine Bewerbung nachbessern.“ — Tôi cần hoàn thiện hồ sơ xin việc. Lưu ý dùng: Thường chỉ lần kiểm tra/sửa chữa thứ hai đối với thứ đã làm nhưng chưa đủ tốt — sửa chữa, đề xuất, bài kiểm tra, tài chính. Khi nói, âm tiết giữa thường có âm e yếu, khiến cuối từ nghe như „-bess-ern“ thay vì phát âm đầy đủ „-bess-ern“.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.