**Nachwuchs** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Rotkehlchen nisten im Rucksack im Wohnungsflur
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Nachwuchs là từ tiếng Đức thông dụng để chỉ con non, con trẻ. Đôi chim hồng robin trong đoạn video bay ra bay vào để cho Nachwuchs của chúng ăn — tức là những con chim non. Nhưng từ này cũng dùng rất tự nhiên cho con cái của người, nên câu „Wir bekommen Nachwuchs“ có nghĩa là sắp có em bé. Nó thậm chí còn mở rộng sang tài năng mới gia nhập câu lạc bộ hay môn thể thao. Với trẻ em thì từ này nghe ấm áp, thân mật, nhưng trong bối cảnh tuyển dụng hay tài năng thì lại mang sắc thái trung tính, thậm chí trang trọng.
„Seitdem fliegen die Rotkehlchen regelmäßig durchs Fenster ein und aus, ihren Nachwuchs zu versorgen.“ — „Kể từ đó, đôi chim hồng robin thường xuyên bay ra bay vào qua cửa sổ để chăm sóc con non.“ „Die Katze kümmert sich um ihren Nachwuchs.“ — „Con mèo chăm sóc con non của nó.“ „Wir bekommen bald Nachwuchs.“ — „Chúng tôi sắp có em bé.“ (cách nói ấm áp, phổ biến để báo tin vui) „Der Verein sucht Nachwuchs.“ — „Câu lạc bộ đang tìm thành viên mới / tài năng trẻ.“ Lưu ý dùng từ: „Nachwuchs“ dùng ở số ít ngay cả khi nói đến nhiều con — bạn không chia số nhiều. Từ này bao quát con non của động vật, con cái của người, và làn sóng người mới đến trong thể thao, công việc, hay tổ chức.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.