**Nachwuchs** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Rotkehlchen nisten im Rucksack im Wohnungsflur

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Nachwuchs
Từ tiếng Đức chỉ con non, thế hệ trẻ
Nachwuchs nghĩa là con non, con cái — trẻ con của động vật, con cái của người, hoặc thế hệ tài năng mới.

Nachwuchs là từ tiếng Đức thông dụng để chỉ con non, con trẻ. Đôi chim hồng robin trong đoạn video bay ra bay vào để cho Nachwuchs của chúng ăn — tức là những con chim non. Nhưng từ này cũng dùng rất tự nhiên cho con cái của người, nên câu „Wir bekommen Nachwuchs“ có nghĩa là sắp có em bé. Nó thậm chí còn mở rộng sang tài năng mới gia nhập câu lạc bộ hay môn thể thao. Với trẻ em thì từ này nghe ấm áp, thân mật, nhưng trong bối cảnh tuyển dụng hay tài năng thì lại mang sắc thái trung tính, thậm chí trang trọng.

„Seitdem fliegen die Rotkehlchen regelmäßig durchs Fenster ein und aus, ihren Nachwuchs zu versorgen.“ — „Kể từ đó, đôi chim hồng robin thường xuyên bay ra bay vào qua cửa sổ để chăm sóc con non.“ „Die Katze kümmert sich um ihren Nachwuchs.“ — „Con mèo chăm sóc con non của nó.“ „Wir bekommen bald Nachwuchs.“ — „Chúng tôi sắp có em bé.“ (cách nói ấm áp, phổ biến để báo tin vui) „Der Verein sucht Nachwuchs.“ — „Câu lạc bộ đang tìm thành viên mới / tài năng trẻ.“ Lưu ý dùng từ: „Nachwuchs“ dùng ở số ít ngay cả khi nói đến nhiều con — bạn không chia số nhiều. Từ này bao quát con non của động vật, con cái của người, và làn sóng người mới đến trong thể thao, công việc, hay tổ chức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

76.2%
Top 1.000
84.5%
Top 2.000
92.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

80.8%
Top 1.000
90.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

brutplatz
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breeding place; nest
brutstätte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
breeding site; nest
gekipptes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
tilted, tipped over
küchenfenster
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
kitchen window
rotkehlchen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
robin (bird)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức