niederschwellig nghĩa là gì trong tiếng Đức?

Wie du neue Gewohnheiten erfolgreich aufbaust

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
niederschwellig
Từ thường dùng cho ý 'dễ bắt đầu'
niederschwellig — dễ tiếp cận, dễ bắt đầu ngay lập tức, gần như không tốn công sức.

Trong đoạn clip về xây dựng thói quen mới, người nói khuyên bước đầu tiên nên là 'möglichst niederschwellig' — tốn ít công sức nhất có thể, dễ dàng và rõ ràng đến mức bạn cứ làm ngay. 'Niederschwellig' chỉ những thứ có ngưỡng tiếp cận thấp: dễ bắt đầu, mở cho mọi người, không có rào cản lớn nào cản đường. Toàn bộ mẹo là làm cho việc bắt đầu trở nên nhỏ bé, để não bộ không chống đối.

Câu thoại: 'Die erste Handlung sollte möglichst niederschwellig sein, so niedrig, dass sie machbar ist...' — 'Hành động đầu tiên nên càng niederschwellig càng tốt, thấp đến mức có thể làm được...' 'Schwelle' nghĩa là ngưỡng — cái rào bạn bước qua để vào bên trong — nên 'niederschwellig' theo nghĩa đen là 'ngưỡng thấp'. Nó chỉ những thứ dễ tham gia. Ví dụ: 'ein niederschwelliges Angebot' — dịch vụ dễ dùng, không có rào cản lớn để tham gia. 'eine niederschwellige Beratung' — sự hỗ trợ dễ tiếp cận, không cần nhiều thủ tục hay chi phí. 'Der Einstieg ist niederschwellig.' — Việc bắt đầu dễ dàng. Ghi chú dùng: Thường nghe từ này cho các dịch vụ, khóa học, hoặc bước đầu tiên nhằm mục đích mở cửa và đơn giản cho mọi người. Ý ngược lại là 'hochschwellig' — khó tiếp cận, ngưỡng cao.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.7%
Top 1.000
90.2%
Top 2.000
94.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.9%
Top 1.000
96.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

trigger
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
trigger
kniebeugen
5×
Hiếm / ngoài top 5.000
squats (knee bends)
reddit
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Reddit
routinen
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
routines
anzustoßen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to push, nudge

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức