«Notfall» trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Wie aus einer Panne die Hymne Live Is Life wurde

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
Notfall
Từ thông dụng
Tình huống khẩn cấp, hoặc giải pháp thay thế gấp khi có sự cố.

Băng ghi duy nhất của ban nhạc bị hỏng, nên họ nhờ khán giả mệt mỏi hát lại «Life Is Life» thêm một lần. Người dẫn chuyện gọi lần thu lại đó là «eigentlich nur ein Notfall» — thực ra chỉ là một giải pháp khẩn cấp. «Notfall» là bất kỳ lúc nào có chuyện xảy ra sai sót và bạn cần giải pháp ngay lập tức. Ở đây, bản thu vội vã trở thành phiên bản nổi tiếng toàn cầu, kèm theo những tiếng hét và lỗi lầm.

Câu thoại: «Diese zweite Aufnahme, eigentlich nur ein Notfall, wird weltberühmt.» (Bản thu thứ hai này, thực ra chỉ là giải pháp khẩn cấp, trở nên nổi tiếng toàn cầu.) «Notfall» = tình huống khẩn cấp, hoặc phương án dự phòng chỉ dùng khi không còn lựa chọn khác. - «Im Notfall rufen Sie diese Nummer an.» — Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi số này. - «Wir hatten kein Brot, also gab es im Notfall Reis.» — Chúng tôi không có bánh mì, nên phải dùng cơm làm phương án dự phòng. - «Das war ein medizinischer Notfall.» — Đó là một trường hợp cấp cứu y tế. Lưu ý: từ này bao gồm cả khủng hoảng thực sự («medizinischer Notfall») lẫn giải pháp «chỉ vì không còn cách nào khác» nhỏ hơn, như trong đoạn phim.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

88.2%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

78.7%
Top 1.000
88.2%
Top 2.000
95.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

80.8%
Top 1.000
94%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

maradona
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Diego Maradona
elfjährigen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
eleven-year-old (accusative)
erschöpfte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
exhausted; worn out
klatschern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to clap or chatter (dialect)
mitzusingen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to sing along

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức