“Stellenwertsystem” trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Mit den Fingern zählen: von 10 bis über 1000

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Stellenwertsystem
Ghép từ toán học tiếng Đức
Một “hệ thống giá trị vị trí” — giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí nó đứng.

Stellenwertsystem là một trong những ý tưởng lớn nhất của toán học: vị trí của một chữ số quyết định giá trị của nó. Trong 999, cùng một chữ số 9 lại mang ý nghĩa chín trăm, chín mươi và chín — chỉ nhờ vị trí. Từ này tách ra thành Stelle (vị trí), Wert (giá trị) và System. Đọc ba phần đó là hiểu ngay ý nghĩa: một hệ thống mà ký hiệu nhận giá trị từ chỗ nó đứng.

Anh ấy nói: “Eine der größten mathematischen Erfindungen ist das Stellenwertsystem, bei dem die Platzierung von Symbolen unterschiedliche Stellenwerte erlaubt” — “Một trong những phát minh toán học vĩ đại nhất là hệ thống giá trị vị trí, nơi vị trí của các ký hiệu cho phép chúng có các giá trị vị trí khác nhau.” Đọc từng mảnh: Stelle (vị trí/chỗ) + Wert (giá trị) + System. Mỗi phần đều gánh vác ý nghĩa của mình. Ví dụ: - “Unser Stellenwertsystem hat die Basis zehn.” — Hệ thống giá trị vị trí của chúng ta cơ số mười. - “Jede Stelle hat einen anderen Wert.” — Mỗi vị trí có một giá trị khác nhau. - “An welcher Stelle steht die Ziffer?” — Chữ số đứng ở vị trí nào? Từ ngắn hơn der Stellenwert chỉ giá trị mà một vị trí mang lại. Bạn sẽ gặp Stellenwertsystem chủ yếu trong ngữ cảnh toán học hoặc tin học, chứ không phải hội thoại hàng ngày.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.7%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

92.2%
Top 1.000
95%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

glieder
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
limbs, members, joints
binärsystem
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
binary system
fingerglieder
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
finger joints
zählbare
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
countable
zwölfergruppen
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
groups of twelve

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức