**Toppriorität** trong tiếng Đức nghĩa là gì?

Familie, Ehe und Arbeit auf dem Bio-Bauernhof

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
Toppriorität
Ưu tiên hàng đầu — và cách nói nhanh làm mờ từ
Toppriorität = ưu tiên hàng đầu; trong đoạn clip người nói nói quá nhanh nên nghe như Topprivität.

Trên trang trại, vợ nói rằng hôn nhân với Martin quan trọng hơn mọi thứ: đó là Toppriorität của họ — ưu tiên hàng đầu. Priorität nghĩa là ưu tiên, thêm Top- lên đầu để chỉ điều quan trọng nhất. Khi nói nhanh cô ấy nuốt chữ, nghe như Topprivität, nhưng từ cô ấy muốn nói là Toppriorität thông thường. Hãy học dạng rõ ràng: Priorität, và Top- để chỉ «số một».

Câu nói trong clip: «...dass die unsere Topprivität ist.» — «...đó là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.» Thực ra cô ấy nói Toppriorität (Top- + Priorität); nói nhanh giữa từ bị nuốt nên ra Topprivität. Hãy học từ thật, không phải dạng nuốt chữ. Priorität = ưu tiên; thêm Top- lên đầu thành ưu tiên hàng đầu. Cũng thường nghe höchste Priorität (ưu tiên cao nhất) và Priorität haben (là ưu tiên). Ví dụ: «Sicherheit hat oberste Priorität.» (An toàn là ưu tiên hàng đầu.) «Das ist gerade meine Priorität.» (Đó là ưu tiên của tôi lúc này.) Ghi chú dùng từ: Toppriorität thuộc tiếng Đức kinh doanh không trang trọng; Topprivität nuốt chữ ở đây chỉ do nói nhanh, không phải từ cần học.

Từ WDR↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

90.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

80.6%
Top 1.000
90.3%
Top 2.000
97.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

88.4%
Top 1.000
96.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Đức (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

beudern
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
schwerfällt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
is hard
topprivität
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment)
verfließt
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
flows away
ineinander
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
into one another; interlocked

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức