**Toppriorität** trong tiếng Đức nghĩa là gì?
Familie, Ehe und Arbeit auf dem Bio-Bauernhof
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp cao
Trên trang trại, vợ nói rằng hôn nhân với Martin quan trọng hơn mọi thứ: đó là Toppriorität của họ — ưu tiên hàng đầu. Priorität nghĩa là ưu tiên, thêm Top- lên đầu để chỉ điều quan trọng nhất. Khi nói nhanh cô ấy nuốt chữ, nghe như Topprivität, nhưng từ cô ấy muốn nói là Toppriorität thông thường. Hãy học dạng rõ ràng: Priorität, và Top- để chỉ «số một».
Câu nói trong clip: «...dass die unsere Topprivität ist.» — «...đó là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.» Thực ra cô ấy nói Toppriorität (Top- + Priorität); nói nhanh giữa từ bị nuốt nên ra Topprivität. Hãy học từ thật, không phải dạng nuốt chữ. Priorität = ưu tiên; thêm Top- lên đầu thành ưu tiên hàng đầu. Cũng thường nghe höchste Priorität (ưu tiên cao nhất) và Priorität haben (là ưu tiên). Ví dụ: «Sicherheit hat oberste Priorität.» (An toàn là ưu tiên hàng đầu.) «Das ist gerade meine Priorität.» (Đó là ưu tiên của tôi lúc này.) Ghi chú dùng từ: Toppriorität thuộc tiếng Đức kinh doanh không trang trọng; Topprivität nuốt chữ ở đây chỉ do nói nhanh, không phải từ cần học.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.