Từ 'überschaubar' trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Oberschüler trainieren für den Stadtwerke-Schülermarathon

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
überschaubar
Một con số nhỏ, dễ theo dõi
Nhỏ đến mức nắm bắt hết được chỉ bằng một cái nhìn — ở đây chỉ có vài đăng ký cho đến nay.

Khi được hỏi bao nhiêu đội học sinh đã đăng ký, huấn luyện viên trả lời: „im Augenblick ist es noch sehr überschaubar.” Hạn đăng ký chưa hết, nên mới chỉ có một vài đội tham gia. „Überschaubar” chỉ một con số hoặc tình huống đủ nhỏ để nắm hết được chỉ bằng một cái nhìn — dễ theo dõi, không gây áp lực. Anh ấy không lo lắng; chỉ nói là còn sớm và con số vẫn thấp cho đến lúc này.

Câu thoại: „im Augenblick ist es noch sehr überschaubar” — „lúc này vẫn còn rất nhỏ / dễ theo dõi.” „Überschaubar” miêu tả thứ gì đó có thể nhìn thấy hoặc nắm bắt trọn vẹn, không cảm thấy quá nhiều. Thường mang ý một lượng nhỏ, dễ quản lý. - „Die Kosten bleiben überschaubar.” — „Chi phí vẫn ở mức dễ kiểm soát (không quá cao).” - „Eine überschaubare Gruppe.” — „Một nhóm nhỏ, dễ điều hành.” - „Die Lage ist noch überschaubar.” — „Tình hình vẫn còn dễ nắm bắt / dễ theo dõi.” Cách dùng: có thể chỉ con số ít (ít đăng ký, ít chi phí) hoặc tình huống rõ ràng, dễ theo dõi. Từ trái nghĩa là „unüberschaubar” — quá lớn hoặc quá rối để nắm hết.

Từ Leipziger↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

87.3%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
97.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

90.4%
Top 1.000
94.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

bissel
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
little bit (slang)
konditionierung
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
conditioning
addiert
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
adds, sums
anmeldefrist
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
registration deadline
geschülermarathon
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(fragment or ASR error)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức