「überwältigend」 trong tiếng Đức có nghĩa là gì?

Vom Flüchtling zur Unternehmerin: Mariams Weg in Deutschland

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
überwältigend
Khi phản ứng khiến bạn choáng ngợp
Chấn động, quá lớn — to hoặc mạnh đến mức gần như không thể hấp thu hết.

Mariam kể về phản ứng của mọi người trước sô-cô-la của gia đình cô: “Die Reaktion war überwältigend.” Cô muốn nói phản ứng ấy rất lớn — nhiều tình yêu và sự ủng hộ hơn xa những gì họ mong đợi. überwältigend dùng cho cảm xúc mạnh đến mức gần như lấn át bạn: niềm vui chấn động, sự chào đón nồng nhiệt, đám đông ngập đầu. Ở đây ngữ khí ấm áp, vui vẻ, chứ không đáng sợ. Vì vậy khi nghe từ này, hãy hình dung điều gì đó to lớn đến mức khiến người nói gần như không nói nên lời.

Trong đoạn clip: “Die Reaktion war überwältigend.” — “Phản ứng ấy chấn động quá.” Cô nhận được sự ủng hộ nhiều hơn nhiều so với dự kiến. überwältigend miêu tả điều gì đó mạnh đến mức gần như lấn át. Thường đi kèm cảm xúc tốt đẹp, to lớn, nhưng cũng có thể dùng cho khoảnh khắc khó khăn. Ví dụ: “Die Aussicht von hier oben ist überwältigend.” — “Cái nhìn từ đây lên trên chấn động lắm.” (đẹp đến mức làm ngây người) “Wir haben überwältigend viele Nachrichten bekommen.” — “Chúng tôi nhận được một lượng tin nhắn chấn động.” (nhiều hơn xa dự kiến) “Die Trauer war überwältigend.” — “Nỗi buồn chấn động quá.” (nặng nề đến mức khó chịu đựng) Ghi chú dùng từ: đa số mang sắc thái tích cực và gần như quá lớn để hấp thu, nhưng ngữ cảnh sẽ cho biết cảm xúc thực sự. Câu của Mariam rõ ràng ấm áp và biết ơn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Đức thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Đức thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Đức

84.2%
Top 1.000
92.5%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức

91.2%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

mariam
6×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Mariam
chocolate
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
chocolate
deutschcast
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(proper noun) Deutschcast
mentoring
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
mentoring
gewinns
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
profit (genitive)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng German trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Đức