Từ tiếng Đức 'Vereinbarkeit' nghĩa là gì?
Erschöpfte junge Familien zwischen Job, Care-Arbeit und Politik
B2 German luyện nghe · Tiếng Đức chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Người nói đã chán ngắt việc nói với các gia đình trẻ mệt mỏi rằng hãy cố gắng hơn nữa. Bà kết thúc bằng một yêu cầu: “Wir wollen mehr Vereinbarkeit statt mehr Verfügbarkeit.” Vereinbarkeit là từ tiếng Đức thông dụng chỉ việc làm sao để công việc và con cái hòa hợp trong một cuộc sống. Bà đối lập nó với Verfügbarkeit — luôn sẵn sàng cho công việc. Bà không xin giờ làm linh hoạt; bà muốn một cuộc sống mà công việc và gia đình thực sự có thể đi cùng nhau.
Câu nói trong video: “Wir wollen mehr Vereinbarkeit statt mehr Verfügbarkeit.” — “Chúng tôi muốn nhiều sự hòa hợp (giữa công việc và gia đình) hơn là nhiều sự sẵn sàng.” Vereinbarkeit xuất phát từ vereinbaren (đồng ý / làm cho vừa vặn). Đứng một mình từ này mang nghĩa trung tính, nhưng trong báo chí và chính trị nó gần như chỉ một điều: Vereinbarkeit von Familie und Beruf — làm cho gia đình và công việc chạy song song. Ví dụ: - “Vereinbarkeit von Familie und Beruf” — hòa hợp gia đình và công việc (cụm từ tiêu chuẩn). - “Der Job bietet gute Vereinbarkeit.” — Công việc này cho phép cân bằng tốt giữa làm việc và đời sống gia đình. - “Es fehlt an Vereinbarkeit.” — Thiếu sự cân bằng giữa hai phía. Lưu ý dùng từ: nghe sự đối lập với Verfügbarkeit (sẵn sàng, trực). Hai từ nghe gần như giống nhau, và người nói chơi chữ cố ý: bà muốn từ đầu, không phải từ sau.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.