Cụm từ tiếng Đức 'wie betäubt' nghĩa là gì?
Björn Ulvaeus trauert um Ex-Frau Lena
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Betäubt là từ chỉ trạng thái tê liệt do bác sĩ nha khoa hay phẫu thuật gây ra. Wie betäubt nghĩa là 'như thể bị tê liệt': đóng băng, choáng váng, cảm xúc tắt hẳn. Người Đức thường dùng cụm này ngay sau tin xấu, tai nạn hay mất mát bất ngờ — khoảnh khắc trống rỗng trước khi cảm xúc thật sự trỗi dậy. Trong đoạn video, Lena dùng nó để miêu tả việc bước ra khỏi bệnh viện sau khi nhận chẩn đoán nặng nề: 'Als wir herauskamen, waren wir wie betäubt.'
Câu thoại: 'Als wir herauskamen, waren wir wie betäubt.' — 'Khi chúng tôi bước ra, chúng tôi như bị tê liệt, sốc.'<br><br>'Wie' ở đây nghĩa là 'như thể / giống như'. 'Betäubt' là phân từ quá khứ của 'betäuben' — gây tê, gây mê. Vì vậy 'wie betäubt' vẽ nên sự sốc cảm xúc như một dạng tê liệt: cảm xúc bị tắt đi, chỉ trong một lúc.<br><br>Ví dụ đơn giản:<br>- 'Nach dem Anruf war sie wie betäubt.' — Sau cú điện thoại, cô ấy như bị tê liệt.<br>- 'Wir saßen wie betäubt da und sagten nichts.' — Chúng tôi ngồi đó choáng váng và không nói lời nào.<br>- 'Als ich es hörte, war ich erst wie betäubt.' — Khi nghe tin, lúc đầu tôi cảm thấy tê liệt.<br><br>Lưu ý dùng: thường nghe sau tin xấu hay tin lớn, không dùng cho sự tê liệt thể xác. Nó miêu tả khoảng trống cảm xúc đánh trúng trước khi nỗi buồn đến — thường đi kèm 'erst' (lúc đầu), vì sốc sẽ tan và cảm xúc thật sẽ đến sau. Đó chính là điều Lena muốn nói khi gọi việc đối mặt với tin tức là 'ein langer Prozess.'
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.