Winterschlaf nghĩa là gì trong tiếng Đức?
Sonniger Frühlingsanfang in Kiel und Schleswig-Holstein
B1 German luyện nghe · Tiếng Đức · Phù hợp với người học trung cấp
Winterschlaf là giấc ngủ đông sâu của những con vật như gấu — nghĩa đen là winter-sleep (ngủ mùa đông). Nhưng trong tiếng Đức, từ này dùng rộng hơn nhiều: cả một vùng đất, một công viên, thậm chí một tâm trạng cũng có thể 'thức dậy aus dem Winterschlaf' khi mùa xuân về. Sự mở rộng từ một con gấu ngủ say đến cả một phong cảnh bừng tỉnh chính là điều làm cho từ này sinh động. Hãy hình dung bất cứ thứ gì im lặng trong giá lạnh và bây giờ đang bắt đầu rung động trở lại.
«Die Natur erwacht langsam aber sicher aus dem Winterschlaf.» — «Thiên nhiên đang từ từ nhưng chắc chắn thức dậy từ giấc ngủ đông.»<br><br>Der Igel hält Winterschlaf. — Con nhím ngủ đông (ngủ suốt mùa đông).<br><br>Nach dem langen Winterschlaf erwacht die Stadt. — Sau giấc ngủ đông dài, thành phố bừng tỉnh.<br><br>Ghi chú: Winter = mùa đông, Schlaf = ngủ — từ ghép này trong thấy ngay khi biết cả hai phần. Việc đầu tiên của từ là chỉ ngủ đông thật của động vật, nhưng người ta kéo giãn nó cho bất cứ thứ gì im lặng rồi lại tỉnh giấc: thiên nhiên, một thành phố, một doanh nghiệp, thậm chí một người cuối cùng cũng hoạt bát trở lại vào mùa xuân. Thường đi kèm với «erwachen aus» (thức dậy từ).
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe German luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Đức
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Đức
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-DE 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.