Tiền tố 'ge-' trong Esperanto có nghĩa gì?

Mia Familio en la 30-Taga Defio

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Esperanto luyện nghe · Esperanto (ngôn ngữ nhân tạo) · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
ge-
Tạo từ trong Esperanto
tiền tố chỉ 'cả hai giới cùng nhau' — biến 'anh em trai' thành 'anh chị em'

Khi nói về gia đình, người quay clip nói: 'mia avino havas naŭ gefratojn' — 'bà ngoại của tôi có chín anh chị em'. Esperanto không có từ riêng cho 'anh chị em': frato nghĩa là anh trai, và tiền tố ge- đánh dấu nhóm hai giới, nên gefratoj bao gồm cả anh trai và chị gái. Cái tiền tố đó cũng biến patro (cha) thành gepatroj (cha mẹ) và edzo (chồng) thành geedzoj (cặp vợ chồng).

Truyền thống, ge- chỉ nhóm hai giới chủ yếu ở số nhiều: gefratoj = fratoj kaj fratinoj, anh trai và chị gái cùng nhau; gepatroj = cha mẹ theo cách tương tự. Việc dùng số ít trung tính như gefrato (một người anh chị em, không xác định giới) có xuất hiện trong một số cách dùng hiện đại, nhưng gefratoj — chính thứ clip nói — là tiêu chuẩn truyền thống, an toàn cho người học. Dù sao, đây là một trong những ví dụ rõ ràng nhất về Esperanto lấp đầy khoảng trống mà tiếng Anh cũng có: tiếng Anh dùng từ riêng 'siblings' để làm việc đó; Esperanto chỉ cần thêm một tiền tố.

Khám phá Comprehensible Input bằng Esperanto trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Esperanto