Frikandel là gì trong tiếng Hà Lan?
Met een drone een frikandel bezorgen
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Frikandel là một món ăn vặt chiên giòn của Hà Lan: một chiếc xúc xích dài, không vỏ, làm từ hỗn hợp thịt gà, bò và heo tách cơ bằng máy, chiên đến khi bên ngoài giòn rụm, bên trong mềm mịn. Được phát minh vào những năm 1950 bởi người bán thịt Gerrit de Vries tại Dordrecht, frikandel trở thành món bán chạy nhất tại các quán ăn vặt (snackbars) cả nước. Cách ăn mặc định là frikandel speciaal: xúc xích được chia dọc và phủ thêm sốt cà ri, mayonnaise và hành tây băm nhỏ. Các snackbars và cafetaria’s khắp Hà Lan bán ra hàng chục triệu chiếc frikandellen mỗi năm, cùng với kroketten, bitterballen và kaassoufflé.
Trong đoạn clip này, NOS Jeugdjournaal đặt ra một tình huống giả định: Jij hebt een frituurpan en je vriend heeft zin in een frikandel. Nou, dan gebruik je toch gewoon een drone?
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸In Dutch snackbar and cafetaria content (FEBO, Smullers, Allerhande)
- ▸In Dutch food-history and cultural-heritage writing (Trouw, De Volkskrant, NRC)
- ▸In Dutch snack-food brand marketing (Mora, Van Dobben, Kwekkeboom)
- ▸In Dutch comedy and bluntheid-content about food (Toren C, De Avondshow, Hans Teeuwen)