Từ 'mijmeren' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là gì?
Bas mijmert in het Zeeheldenkwartier in Den Haag
A2 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan · Phù hợp với người mới bắt đầu
Tiếng Hà Lan có một từ chỉ trạng thái chìm đắm trong những suy nghĩ chậm rãi, nặng nề — không hẳn là mơ mộng, cũng không phải là suy nghĩ có chủ đích. Mijmeren là lúc tâm trí trôi giữa những ký ức cũ và những cảm xúc chưa hình thành rõ ràng, giống như đi dạo quanh khu phố mà không thực sự chú ý đường đi. Nó nằm giữa denken (suy nghĩ, có mục đích) và dromen (mơ mộng) — mang tính suy ngẫm, hướng về nội tâm, và chứa đựng một chút buồn bã hay khao khát.
Danh từ là mijmering (một phen suy tư, một suy nghĩ ngẫm nghĩ) và phân từ hiện tại mijmerend có nghĩa là 'ngẫm nghĩ' — bạn có thể miêu tả ai đó nhìn ra cửa sổ chăm chú như mijmerend voor zich uit kijken ('nhìn xa xăm, chìm đắm trong suy nghĩ'). Từ này xuất phát từ tiếng Hà Lan trung cổ mimeren, vết tích ngược về tiếng Đức nguyên thủy mīmrōną và tiếng Ấn - Âu nguyên thủy smer- ('nhớ, quan tâm') — cùng gốc rễ với từ mimorian trong tiếng Anh cổ. Trong đoạn clip, Bas đi dạo qua khu Zeeheldenkwartier ở Den Haag và tiêu đề chính xác mô tả điều anh đang làm: Bas mijmert — Bas đang ngẫm nghĩ. Câu chuyện tiếp theo, với những lớp ký ức chồng chất và trọng lượng của một tin tức radio về một người sống sót Holocaust, chính là mijmeren trong hành động.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hà Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.