Từ 'naft' trong tiếng Hà Lan nghĩa là gì?

Waarom we zo vaak moe zijn door slecht slapen

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Dutch luyện nghe · Tiếng Hà Lan vùng Flanders · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
naft
Ẩn dụ cơ thể trong tiếng Hà Lan
xăng, dầu; ẩn dụ: nhiên liệu duy trì sự sống

Naft là từ tiếng Hà Lan (chủ yếu dùng ở Flanders) chỉ dầu mỏ hay xăng — và ở đây người nói dùng nó để nói rằng ngủ là de naft van ons lichaam, 'nhiên liệu của cơ thể chúng ta'. Ẩn dụ này hiệu quả vì naft là loại nhiên liệu thiết yếu, thô sơ và hữu hình — chứ không phải từ sạch sẽ như brandstof. Việc dùng từ này ám chỉ rằng nếu thiếu ngủ, bạn không chỉ mệt mỏi, mà thực sự đang 'hết xăng'.

Trong tiếng Hà Lan Flanders hàng ngày, naft xuất hiện trong các ngữ cảnh thoải mái nơi người Hà Lan (Netherlandic Dutch) thường dùng benzine hay brandstof — ví dụ: 'als ze er maar op tijd naft in doen' ('miễn là họ đổ xăng kịp thời'). Từ này nguồn gốc từ Latin naphtha, tiếp tục lên tiếng Ba Tư naft nghĩa là dầu thô, và du nhập vào tiếng Hà Lan thế kỷ 18. Việc dùng ẩn dụ cho giấc ngủ凝聚了整个演讲的论点成一个紧凑的形象:身体是引擎,不能无限期地靠储备油运行。

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Dutch luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

89.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Hà Lan thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Hà Lan thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hà Lan

85.5%
Top 1.000
89.5%
Top 2.000
96%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hà Lan

91.2%
Top 1.000
96.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Các từ trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Hà Lan (dựa trên phụ đề) so với cách dùng thông thường, nên có thể gần với hội thoại đời thường hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

naft
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
naphtha (flammable liquid)
verkeersongevallen
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
traffic accidents
voilà
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
there you go / here it is
zwaarlijvigheid
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
heaviness; sluggishness; obesity
vaatziekten
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
vascular diseases
proef op de som nemen
1×
test the theory in practice

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-NL 2014 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hà Lan vùng Flanders trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hà Lan