'hurkapálca' trong tiếng Hungary nghĩa là gì?
Szélforgó készítése színes papírból
A2 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Mọi ngăn đồ thủ công của người Hungary đều có một bó hurkapálca, những que gỗ mỏng dùng làm diều, cối xay gió và bài tập trường học. Tên gọi còn sót lại từ bếp núc: hurka là xúc xích huyết hoặc gan tiếng Hungary, và những que này ban đầu dùng để khóa kín vỏ xúc xích. Việc dùng làm đồ thủ công trở nên phổ biến đến mức hầu hết người nói không còn nghĩ đến xúc xích nữa.
Hurka bắt nguồn từ húr, từ cổ chỉ ruột hoặc ruột non, có thêm hậu tố thu nhỏ; pálca (nghĩa là 'que, gậy') là từ vay mượn từ tiếng Slavic và pálcika là dạng thu nhỏ của nó, đó cũng là cách ra từ hurkapálcika. Hai từ khác được ghép rất trực diện trong hướng dẫn làm cối xay gió này: rajzszeg, nghĩa là 'đinh vẽ tranh' (đinh ghim), và szélforgó, nghĩa là 'cái quay gió' — chính cái cối xay gió đó.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Hungary
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.