'hurkapálca' trong tiếng Hungary nghĩa là gì?

Szélforgó készítése színes papírból

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Hungarian luyện nghe · Tiếng Hungary chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
hurkapálca
Từ đời thường tiếng Hungary có nguồn gốc từ bếp núc
que gỗ mỏng — nghĩa đen là 'que xúc xích'

Mọi ngăn đồ thủ công của người Hungary đều có một bó hurkapálca, những que gỗ mỏng dùng làm diều, cối xay gió và bài tập trường học. Tên gọi còn sót lại từ bếp núc: hurka là xúc xích huyết hoặc gan tiếng Hungary, và những que này ban đầu dùng để khóa kín vỏ xúc xích. Việc dùng làm đồ thủ công trở nên phổ biến đến mức hầu hết người nói không còn nghĩ đến xúc xích nữa.

Hurka bắt nguồn từ húr, từ cổ chỉ ruột hoặc ruột non, có thêm hậu tố thu nhỏ; pálca (nghĩa là 'que, gậy') là từ vay mượn từ tiếng Slavic và pálcika là dạng thu nhỏ của nó, đó cũng là cách ra từ hurkapálcika. Hai từ khác được ghép rất trực diện trong hướng dẫn làm cối xay gió này: rajzszeg, nghĩa là 'đinh vẽ tranh' (đinh ghim), và szélforgó, nghĩa là 'cái quay gió' — chính cái cối xay gió đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Hungarian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ Hungarian thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Hungarian thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Hungary

86.3%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
98.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Hungary

92.9%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Hungarian dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

beleszórjuk
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
we sprinkle in
felhajtjuk
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
we fold up
megvagyunk
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
we are okay
papírunkat
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
our paper
hagyom, hogy a széljátszon velük
1×
let nature take its course

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Hungary chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Hungary