Golongan darah trong tiếng Indonesia nghĩa là gì?

Mengapa golongan darah manusia bisa berbeda-beda?

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Indonesian luyện nghe · Tiếng Indonesia chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
golongan darah
Cụm danh từ tiếng Indonesia · kiến thức phổ biến
Golongan darah: nhóm máu, nhưng trong giao tiếp hàng ngày của người Indonesia nó còn là một tiêu chí tính cách, gần như dấu hiệu hoàng đạo

Golongan darah là tiếng Indonesia cho nhóm máu: A, B, AB, O. Ý nghĩa y khoa là phổ quát, nhưng trong giao tiếp hàng ngày của người Indonesia, cụm từ này còn đóng vai trò là một tiêu chí tính cách. Golongan darah lo apa? là một câu hỏi thường dùng để phá băng, và cộng đồng mạng Indonesia thừa hưởng thói quen tâm lý học phổ biến của Nhật Bản, coi từng nhóm máu như một dấu hiệu hoàng đạo: A tỉ mỉ, B sáng tạo, O tham vọng, AB hai mặt.

Trong video giải thích hoạt hình của kênh Kok Bisa?, phát hiện kháng nguyên năm 1900 của Karl Landsteiner được bóc tách, bao gồm yếu tố Rhesus và lý do truyền máu không tương thích gây凝集 và tử vong. Câu kết là bước ngoặt về mặt văn hóa: đừng nghĩ golongan darah của bạn liên quan đến điểm số bài kiểm tra. Cả video là một ví dụ điển hình cho cảnh quan khoa học YouTube tự chủ khổng lồ của Indonesia.

Từ Kok Bisa?↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Indonesian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

94.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Indonesia thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Indonesia thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Indonesia

84.7%
Top 1.000
94.5%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Indonesia

89.6%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

antigen
7×
Hiếm / ngoài top 5.000
substance that triggers immune response
resus
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
blood group identifier
antibodi
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
substance produced by immune system

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Indonesia chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Indonesia