«и тебя тоже» nghĩa là gì trong tiếng Nga?

Как по-русски сказать «ты тоже» в ответ

A2 · Nền tảng vữngTiếng Nga⏱ 5:03🐢 Cách nói chậm rãi, rõ ràng
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
и тебя тоже (i tebya tozhe)
Câu trả lời lặp lại theo trường hợp tiếng Nga
«và bạn cũng thế» — nhưng dạng đại từ thay đổi tùy theo động từ ẩn

Khi người Nga chúc bạn may mắn hay chúc mừng năm mới, bạn có thể trả lời bằng một cụm từ ngắn — nhưng dạng đại từ sẽ thay đổi tùy theo động từ ẩn. И тебя тоже (Trường hợp Vị ngữ) lặp lại động từ поздравлять (chúc mừng), còn и тебе тоже (Trường hợp Cung cấp) lặp lại động từ желать (chúc). Tiếng Nga nén cả câu vào một dạng đại từ duy nhất, nên trường hợp ngữ pháp mang toàn bộ nghĩa.

Mẫu này áp dụng cho bốn tình huống: «С Новым годом!» → «Спасибо, и тебя!» (Vị ngữ — viết tắt của поздравляю тебя). «Удачи!» → «Спасибо, и тебе!» (Cung cấp — viết tắt của желаю тебе удачи). «Ты отлично выглядишь!» → «Спасибо, ты тоже» (Chủ ngữ — chủ ngữ vẫn là chủ ngữ). «У тебя красивое платье!» → «И у тебя!» (cụm giới từ lặp lại nguyên vẹn). Khi nắm được quy tắc — lặp lại trường hợp mà câu đầy đủ sẽ dùng — mọi câu trả lời tương hỗ trong tiếng Nga đều trở nên dễ dàng.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga