「нефрит」 trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

История о нефрите, который ждал шесть лет

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
нефрит (nefrit)
Từ vay khoáng sản tiếng Nga có gốc Hy Lạp
nephrit/ngọc bích; tên gọi bắt nguồn từ từ Hy Lạp nghĩa là 'thận' vì người xưa tin đá này chữa được bệnh thận

нефрит (nefrit) là từ tiếng Nga chỉ loại ngọc bích nephrit, và tên gọi này mang một nguồn gốc bất ngờ: nó đến từ từ Hy Lạp nephros, nghĩa là 'thận'. Người châu Âu thời Trung cổ tin rằng loại đá này có thể chữa bệnh thận nếu đè lên người, và niềm tin đó đã được 'đóng băng' vĩnh viễn trong tên gọi mà người Nga dùng cho khoáng sản này ngày nay. Siberia — đặc biệt là Buryatia — nằm trên những mỏ nephrit phong phú nhất thế giới, khiến từ này không hề xa lạ trong bối cảnh tin tức tiếng Nga.

Trong đoạn clip, một người đàn ông ở Buryatia đã khai thác trái phép một khối нефрит nặng 412 kg vào năm 2019, chôn nó trong rừng và chờ đợi sáu năm để tìm thời điểm thích hợp bán đi. Thời điểm đó không bao giờ đến 'sạch sẽ': cơ quan FSB đã bắt giữ hắn ngay tại chỗ khi hắn đang tải đá lên xe tải, và hắn hiện đối mặt với truy tố hình sự — tối đa hai năm tù theo điều luật về buôn bán nephrit trái phép (незаконный оборот нефрита). Cùng gốc từ Hy Lạp nephros cũng cho tiếng Nga từ нефрология (nephrology, ngành học về thận) và нефрит theo nghĩa thứ hai, y khoa — viêm thận — vì vậy người học đã biết thuật ngữ y khoa sẽ thấy tên khoáng sản này 'nhảy vào mắt' ngay lập tức.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

82.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

70.7%
Top 1.000
82.7%
Top 2.000
97.3%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

91.7%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

нефрита
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
девятнадцатом
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
добыл
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
закопал
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
незаконную
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
подходящий момент
1×
right moment to take action

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga