«нормально» nghĩa là gì trong hội thoại tiếng Nga?

История о походе в клуб для начинающих

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
нормально (normal’no)
Sự khiêm tốn trong hội thoại tiếng Nga
«fine», «okay» — câu trả lời trung thực, trung tính của người Nga, không phải là câu trả lời lạnh nhạt

Khi được hỏi «как дела?», Petya trả lời «да ничего, нормально» — «không có gì đặc biệt, ổn thôi». Người học tiếng Anh thường dùng «хорошо» hay thậm chí «отлично», vô thức bắt chước giọng «tuyệt vời!»/«thật tuyệt!» mà tiếng Anh mong đợi trong chào hỏi xã giao. Tiếng Nga thì không. Нормально là câu trả lời chân thành, hoàn chỉnh về mặt xã giao: mọi chuyện đều ổn, không có chuyện gì. Nó báo hiệu sự bình thường, chứ không phải sự thất vọng.

Trợ từ да ничего («không có gì») vừa làm dịu giọng vừa tạo cảm giác nhún vai — cụm «да ничего, нормально» cùng nhau nghĩa xấp xỉ «biết chứ, không có gì để phàn nàn». Ngoài chào hỏi, нормально còn dùng làm lời khen chung chung: «еда нормальная» nghĩa là đồ ăn ngon/được, «он нормальный» nghĩa là anh ta là người tốt/được. Sự khác biệt với tiếng Anh là thực tế và có tài liệu: người Nga trả lời «как дела?» một cách chân thành — nếu họ nói нормально, họ là có ý đó.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

87.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

81.7%
Top 1.000
87.3%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

94.7%
Top 1.000
98.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

коала
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
koala bear
ничё
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
тусить
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) to hang out
звучишь
2×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Russian trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga