«плотность населения» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?

Как фермеры Аляски летают вместо езды

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
плотность населения (plotnost' naseleniya)
Thuật ngữ địa lý tiếng Nga
«плотность населения» — số người sinh sống trên mỗi đơn vị diện tích đất, luôn đi kèm con số cụ thể

Плотность населения là cụm từ chuẩn trong tiếng Nga để chỉ «mật độ dân số» — số người chia sẻ một đơn vị diện tích đất. Bạn sẽ gặp nó trong sách giáo khoa, báo cáo thống kê và tin tức, luôn đi kèm một con số: людей на квадратный километр, nghĩa là «người trên mỗi kilômét vuông». Cụm từ này dễ nhớ nhất qua một ví dụ cực đoan: mật độ dân số Alaska chỉ khoảng nửa người trên một kilômét vuông, chính vì thế nông dân ở đó bay máy bay nhẹ thay vì lái xe đến cửa hàng gần nhất.

Đoạn clip nêu rõ: из-за плотности населения, примерно пол человека на квадратный километр, новые магазины не появляются — «vì mật độ dân số, khoảng nửa người trên một kilômét vuông, nên không có cửa hàng mới mở ra». Con số «nửa người» phi thực tế ấy chính là chìa khóa giúp thuật ngữ trừu tượng này in sâu vào trí nhớ. Плотность khi đứng một mình nghĩa là «mật độ» hoặc «độ dày» (từ плотный, nghĩa là «chặt/dày đặc»); населения là thể sở hữu của население, nghĩa là «dân số». Trong sử dụng, cụm danh từ này mang sắc thái trung tính, trang trọng — tiêu chuẩn trong giờ địa lý, báo cáo dân số và bất kỳ tin tức nào về sự lan rộng của đô thị hay sự suy thoái của nông thôn.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

84.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Nga thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Nga thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Nga

76.1%
Top 1.000
84.8%
Top 2.000
94.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga

90.4%
Top 1.000
97.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Nga dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

аляске
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
взлететь
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to take off
давних
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
легкомоторный
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lightweight (aircraft)
разрешило
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Nga chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Nga