«плотность населения» trong tiếng Nga có nghĩa là gì?
Как фермеры Аляски летают вместо езды
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Плотность населения là cụm từ chuẩn trong tiếng Nga để chỉ «mật độ dân số» — số người chia sẻ một đơn vị diện tích đất. Bạn sẽ gặp nó trong sách giáo khoa, báo cáo thống kê và tin tức, luôn đi kèm một con số: людей на квадратный километр, nghĩa là «người trên mỗi kilômét vuông». Cụm từ này dễ nhớ nhất qua một ví dụ cực đoan: mật độ dân số Alaska chỉ khoảng nửa người trên một kilômét vuông, chính vì thế nông dân ở đó bay máy bay nhẹ thay vì lái xe đến cửa hàng gần nhất.
Đoạn clip nêu rõ: из-за плотности населения, примерно пол человека на квадратный километр, новые магазины не появляются — «vì mật độ dân số, khoảng nửa người trên một kilômét vuông, nên không có cửa hàng mới mở ra». Con số «nửa người» phi thực tế ấy chính là chìa khóa giúp thuật ngữ trừu tượng này in sâu vào trí nhớ. Плотность khi đứng một mình nghĩa là «mật độ» hoặc «độ dày» (từ плотный, nghĩa là «chặt/dày đặc»); населения là thể sở hữu của население, nghĩa là «dân số». Trong sử dụng, cụm danh từ này mang sắc thái trung tính, trang trọng — tiêu chuẩn trong giờ địa lý, báo cáo dân số và bất kỳ tin tức nào về sự lan rộng của đô thị hay sự suy thoái của nông thôn.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.