«сырники» nghĩa là gì trong tiếng Nga?
Завтрак и обзор кофейни «Дело не в кофе»
A2 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người mới bắt đầu
Сырники là những chiếc bánh chiên bằng phô mai tươi (творог), bột mì và trứng — món ăn sáng kinh điển của Nga, ăn nóng kèm kem chua hoặc mứt. Tên gọi xuất phát trực tiếp từ сыр (phô mai), vì trong tiếng Slav cổ, сыр chỉ cả phô mai cứng lẫn đạm đông. Tiếng Nga hiện đại tách đạm đông thành творог, nhưng tên món vẫn giữ nguyên từ cũ — nên từ này như một cửa sổ nhỏ cho thấy ngôn ngữ xưa hoạt động ra sao.
Trong đoạn clip, người đánh giá gọi сырники ở một quán cà phê Moscow và khen đây là món ngon nhất: «они были такие мягкие пышные, много творога» — mềm, bồng bềnh, nhiều đạm đông. Cô ấy giới thiệu quán này riêng cho món này. Mẫu сыр → сырники đáng nhớ: nắm được nó, bạn có thể đoán ngay сырная тарелка (disc phô mai), сырный соус (sốt phô mai) và chục món khác trên thực đơn chỉ bằng mắt thường.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.