Từ tiếng Nga 'заступиться' nghĩa là gì?
Кот напал на гостей во время стрима
B1 Russian luyện nghe · Tiếng Nga chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp
Заступиться за кого-то nghĩa là can thiệp để bảo vệ ai đó — đứng về phía họ khi họ gặp rắc rối. Từ này cấu thành từ за- (tiền tố mang nghĩa 'bảo vệ / đứng sau lưng') + ступить (bước chân) + -ся (phản thân). Theo nghĩa đen: bước vào đứng sau lưng ai đó như một chiếc khiên. Con mèo trong video làm chính điều đó — nó thấy chủ đang vật lộn với khách và ngay lập tức quyết định заступиться за хозяина, cắn hết thảy ai trong tầm với.
Cặp khiếm khuyết/hoàn thành là заступаться (thói quen thường xuyên) so với заступиться (một hành động quyết định đơn lẻ): он всегда заступается за друзей (anh ấy luôn bảo vệ bạn bè) nhưng она заступилась за него вчера (hôm qua cô ấy đã đứng ra bảo vệ anh ấy). Giới từ за là cố định — bạn luôn заступиться за кого-то (trường đối tượng). Các dạng liên quan đáng nhớ: заступник (người bảo vệ, người đỡ đầu) và заступница (dạng nữ), dùng cả trong tiếng nói hàng ngày lẫn ngữ cảnh tôn giáo cũ nơi các thánh trung gian thay mặt cho người tin.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Russian luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Nga
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Nga
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.