«parisuhde» trong tiếng Phần Lan nghĩa là gì?

Stand up -juttuja parisuhteista ja vaikeista aiheista

WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Finnish luyện nghe · Tiếng Phần Lan chuẩn · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
parisuhde
danh từ · tiếng Phần Lan
«mối quan hệ (tình cảm); từ tiêu chuẩn chỉ một mối quan hệ»

Buổi stand-up này xoay quanh những đùa về tình cảm: «parisuhteessa on tärkeetä, että sen osapuolet täydentää toisiaan» (trong một mối quan hệ, điều quan trọng là hai bên bổ sung cho nhau). Parisuhde là từ phổ biến trong tiếng Phần Lan chỉ mối quan hệ tình cảm, hình thành từ pari (cặp) và suhde (mối quan hệ).

Đây là một khái niệm điển hình của phương Bắc: parisuhde không nhất thiết nghĩa là kết hôn, người Phần Lan còn dùng avoliitto (sống chung) và seurustelu (hẹn hò). Hài sĩ khai thác từ này để tạo những tình huống đen tối về việc bổ sung, hoàn thiện và «sống sót» cùng nhau. Với người học, parisuhde là cách trung tính, trưởng thành để nói về việc đang có người.

Từ Ruutu↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Finnish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

84.3%
số từ nằm trong 2.000 từ Finnish thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là Finnish thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Phần Lan

76%
Top 1.000
84.3%
Top 2.000
95.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Phần Lan

93%
Top 1.000
98.8%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ Finnish dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

eksällä
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
esimerkiks
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
päätty
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
alttarille
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to the altar
asteikkoja
1×
Hiếm / ngoài top 5.000

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

★Nghe ở đâu
  • ▸Finnish stand-up specials and comedy clubs (Stand Up Suomi).
  • ▸Finnish relationship podcasts and advice columns.
  • ▸In Finnish talk of avoliitto (cohabitation) and seurustelu (dating).
  • ▸Everyday Finnish for defining the relationship.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Phần Lan chuẩn trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Phần Lan