«parisuhde» trong tiếng Phần Lan nghĩa là gì?
Stand up -juttuja parisuhteista ja vaikeista aiheista
C1 Finnish luyện nghe · Tiếng Phần Lan chuẩn · Phù hợp với người học nâng cao
Buổi stand-up này xoay quanh những đùa về tình cảm: «parisuhteessa on tärkeetä, että sen osapuolet täydentää toisiaan» (trong một mối quan hệ, điều quan trọng là hai bên bổ sung cho nhau). Parisuhde là từ phổ biến trong tiếng Phần Lan chỉ mối quan hệ tình cảm, hình thành từ pari (cặp) và suhde (mối quan hệ).
Đây là một khái niệm điển hình của phương Bắc: parisuhde không nhất thiết nghĩa là kết hôn, người Phần Lan còn dùng avoliitto (sống chung) và seurustelu (hẹn hò). Hài sĩ khai thác từ này để tạo những tình huống đen tối về việc bổ sung, hoàn thiện và «sống sót» cùng nhau. Với người học, parisuhde là cách trung tính, trưởng thành để nói về việc đang có người.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Finnish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Phần Lan
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Phần Lan
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.
- ▸Finnish stand-up specials and comedy clubs (Stand Up Suomi).
- ▸Finnish relationship podcasts and advice columns.
- ▸In Finnish talk of avoliitto (cohabitation) and seurustelu (dating).
- ▸Everyday Finnish for defining the relationship.