« boule à neige » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Vendre une boule à neige pour devenir riche
A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu
boule à neige là cầu vồng tuyết: lắc nó lên thì tuyết giả bay lượn trong kính. Chìa khóa nằm ở từ nhỏ à. Đổi thành de thì thành boule de neige, một quả cầu tuyết thật mà bạn nén và ném. Cùng ba từ — boule, neige — nhưng giới từ quyết định bạn cầm một vật lưu niệm hay sắp bắt đầu cuộc chiến tuyết.
Tiếng Pháp dùng à để chỉ thứ gì đó dành cho hoặc chứa cái gì (tasse à café, cốc cà phê), và de để chỉ thứ gì đó làm bằng hoặc đầy cái gì (tasse de café, một cốc cà phê). Vậy boule à neige = quả cầu dành cho tuyết (cầu vồng tuyết), boule de neige = quả cầu của tuyết (quả cầu tuyết). Trong đoạn clip, một cậu bé bán « le Texas sous la neige » kín trong một quả cầu như vậy — lắc nó lên « pour ne jamais l’oublier » — biến ký ức tuyết rơi thành một vật lưu niệm năm đô la.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.