« boule à neige » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Vendre une boule à neige pour devenir riche

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
boule à neige
Sự thay đổi giới từ trong tiếng Pháp
« boule à neige » — cầu vồng tuyết; đổi à thành de thì thành quả cầu tuyết

boule à neige là cầu vồng tuyết: lắc nó lên thì tuyết giả bay lượn trong kính. Chìa khóa nằm ở từ nhỏ à. Đổi thành de thì thành boule de neige, một quả cầu tuyết thật mà bạn nén và ném. Cùng ba từ — boule, neige — nhưng giới từ quyết định bạn cầm một vật lưu niệm hay sắp bắt đầu cuộc chiến tuyết.

Tiếng Pháp dùng à để chỉ thứ gì đó dành cho hoặc chứa cái gì (tasse à café, cốc cà phê), và de để chỉ thứ gì đó làm bằng hoặc đầy cái gì (tasse de café, một cốc cà phê). Vậy boule à neige = quả cầu dành cho tuyết (cầu vồng tuyết), boule de neige = quả cầu của tuyết (quả cầu tuyết). Trong đoạn clip, một cậu bé bán « le Texas sous la neige » kín trong một quả cầu như vậy — lắc nó lên « pour ne jamais l’oublier » — biến ký ức tuyết rơi thành một vật lưu niệm năm đô la.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

91.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

85.5%
Top 1.000
91.5%
Top 2.000
99.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

86.3%
Top 1.000
99.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

achèterai
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
parais
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
agiter
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to shake
vendre le texas sous la neige
1×
sell something impossible or unrealistic

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp