**le bricolage** nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Activités en français dans les bibliothèques de Toronto
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Québec · Phù hợp với người học trung cấp
Trong buổi nói chuyện tại thư viện này, người dẫn chương trình nhắc đến ateliers de bricolage — các xưởng thủ công cho trẻ em. Với trẻ nhỏ, bricolage nghĩa là cắt, dán, làm đồ bằng tay. Nhưng từ này cũng dùng cho người lớn: sửa kệ sách, sơn tường, những dự án cuối tuần nhỏ tại nhà. Trẻ em làm bricolage với giấy; cha mẹ làm bricolage với máy khoan. Ở Pháp, các cửa hàng vật liệu sửa nhà lớn thậm chí còn gọi là magasins de bricolage.
Từ bản ghi âm: « il y a des places limitées pour certains ateliers, comme pour les ateliers, certains ateliers scientifiques et de bricolage » — « có số lượng chỗ giới hạn cho một số xưởng, như các xưởng khoa học và thủ công ». Với trẻ em, bricolage = đồ thủ công, làm đồ chơi (giấy, keo, kéo). Từ này xuất phát từ động từ bricoler, nghĩa là sửa chữa vụn vặt hoặc làm các việc nhỏ. Người làm việc đó gọi là un bricoleur / une bricoleuse — người khéo tay sửa đồ trong nhà. Với người lớn, faire du bricolage hoặc bricoler thường chỉ sửa chữa nhỏ tại nhà: Mon père adore bricoler le week-end (Cha tôi thích sửa đồ tự làm vào cuối tuần). Còn một nghĩa nữa: bricolage đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực nhẹ — việc sửa chữa thô sơ, vội vã. C’est du bricolage có thể hiểu là « sửa bừa, không phải sửa chuẩn ». Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào đang dùng.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.