**un cliché** trong tiếng Pháp nghĩa là gì?
Une Française gagne le concours de la photo la plus moche
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Un cliché trong tiếng Pháp chỉ một bức ảnh chụp — một khung hình, một lần bấm máy. Cùng lúc đó, nó cũng mang nghĩa là một định kiến, một ý tưởng cũ kỹ, lặp đi lặp lại — đúng như từ cliché trong tiếng Anh. Sự song sinh ấy biến cụm từ casser le cliché thành một chơi chữ hoàn hảo trong một câu chuyện về cuộc thi ảnh: theo nghĩa đen, nó là phá vỡ bức ảnh (xấu); theo nghĩa bóng, nó là đập tan định kiến. Một từ, hai tầng ý nghĩa.
Cả hai nghĩa đều sinh ra từ xưởng in. Một cliché xưa kia là một bản in kim loại dùng để dập lại cùng một hình ảnh vô số lần; một công nhân lặp lại liên tục được nói là tirer son cliché. Việc in đi in lại mãi mãi đó cho ra nghĩa bóng cliché — và khi nhiếp ảnh thế kỷ 19 xuất hiện, từ này trôi sang để chỉ một hình ảnh được ghi lại một lần.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.