**un cliché** trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Une Française gagne le concours de la photo la plus moche

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
un cliché
Từ tiếng Pháp có hai nghĩa
Cả un cliché là một bức ảnh chụp nhanh và một định kiến/nghịch lý — nên cụm từ casser le cliché chơi chữ trên cả hai nghĩa.

Un cliché trong tiếng Pháp chỉ một bức ảnh chụp — một khung hình, một lần bấm máy. Cùng lúc đó, nó cũng mang nghĩa là một định kiến, một ý tưởng cũ kỹ, lặp đi lặp lại — đúng như từ cliché trong tiếng Anh. Sự song sinh ấy biến cụm từ casser le cliché thành một chơi chữ hoàn hảo trong một câu chuyện về cuộc thi ảnh: theo nghĩa đen, nó là phá vỡ bức ảnh (xấu); theo nghĩa bóng, nó là đập tan định kiến. Một từ, hai tầng ý nghĩa.

Cả hai nghĩa đều sinh ra từ xưởng in. Một cliché xưa kia là một bản in kim loại dùng để dập lại cùng một hình ảnh vô số lần; một công nhân lặp lại liên tục được nói là tirer son cliché. Việc in đi in lại mãi mãi đó cho ra nghĩa bóng cliché — và khi nhiếp ảnh thế kỷ 19 xuất hiện, từ này trôi sang để chỉ một hình ảnh được ghi lại một lần.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

74.7%
Top 1.000
81%
Top 2.000
94.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

79.7%
Top 1.000
96.9%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

islandaise
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Icelandic (female)
floue
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
blurry
involontaire
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
involuntary
digitale
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
digital
casser le cliché
1×
break the stereotype or preconception

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp