«faire la tête» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Elle oublie le doudou de son chien en vacances

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
faire la tête
Thành ngữ tiếng Pháp chỉ sự bủn rủn
bủn rủn — im lặng và để khuôn mặt nói lên sự phật lòng

Faire la tête là bủn rủn: ngừng nói chuyện với ai đó và để họ thấy rõ mình đang giận. Đây là cách nói phổ biến nhất về đứa trẻ đang cáu kỉnh, người yêu im lặng, hay bạn bè trừng phạt mà không nói lý do. Chú ý động từ — tiếng Pháp không dùng «có» trạng thái này, mà dùng «làm» nó: elle me fait la tête depuis hier, «cô ấy đang bủn rủn anh từ hôm qua».

Faire la gueule là cùng một thành ngữ nhưng cấp độ thấp hơn (la gueule là miệng của thú vật), còn bouder là động từ trung tính thường thấy trong sách giáo khoa. Cả ba đều theo cùng một cấu trúc, nên học được một mẫu là nắm được cả họ.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A1 này phổ biến đến mức nào?

94.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

88.6%
Top 1.000
94.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

90.9%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A1 của video này.

arrivant
1×
Top 5.000Phổ biến khi nói
arriving / arriving at
persuadé
1×
Top 5.000
convinced / persuaded
désolée
1×
Top 2.000Phổ biến khi nói
sorry / regretful

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp