**fameux** trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

Safari en Tanzanie avec des animaux sauvages incroyables

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
fameux
Tính từ tiếng Pháp thay đổi nghĩa theo vị trí
Trước danh từ: fameux = 'đúng người/đúng món chúng ta tìm'; sau danh từ = 'tuyệt vời'

Fameux chỉ mang một nửa nghĩa là 'nổi tiếng'. Đặt trước danh từ, les fameux lions chỉ những con ai nấy cũng bàn tán, những con bạn đến để xem — thường mang sắc thái ngưỡng mộ, và cũng thường ngầm châm biếm, như le fameux projet mà không bao giờ xong. Đặt sau danh từ thì thường mang nghĩa khen ngợi thẳng thắn — un vin fameux là một chai rượu vang tuyệt vời — hoặc, trong văn phong trang trọng hơn, mang nghĩa 'được công nhận'.

Phần phủ định là chỗ người học dễ bị lừa. Pas fameux không có nghĩa là 'không nổi tiếng' — nó có nghĩa là 'không hay lắm', một cách nhẹ nhàng, lịch sự để nói điều gì đó khiến bạn thất vọng: le film n’était pas fameux. Cùng một tính từ, tùy vị trí và cách nói, có thể tặng một lời khen hoặc đưa ra một phán xét thầm lặng.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

88.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

82.5%
Top 1.000
88.4%
Top 2.000
95.8%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

83.7%
Top 1.000
95.5%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

lionne
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
female lion
antilopes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
antelope
buffles
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
buffalo
leur meilleur life
1×
living their best life

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp