«je suis débordé» trong tiếng Pháp nghĩa là gì?

cuisiner des pâtes au poulet et dessert au chocolat

A2 · Nền tảng vữngTiếng Pháp Pháp⏱ 6:58🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
déborder
Động từ Pháp ngữ dùng chuyển nghĩa
tràn ra — và je suis débordé(e) nghĩa là «tôi bận rộn lắm»

Déborder là cái nồi bị tràn khi bạn đổ nước quá gần mép và nước đun sôi tràn ra: nghĩa đen là vượt quá mép, le bord. Hình ảnh đó chính là lý do je suis débordé(e) thành cách nói thường ngày cho «tôi bận ngập đầu» — việc đến nhiều hơn cái nồi có thể chứa. Đây là câu hoàn toàn bình thường để nói ở nơi làm việc hoặc giải thích tại sao trả lời muộn, không có gì gay gắt.

Chính động từ đó cũng dùng cho việc tràn đầy theo hướng tốt, có de: déborder de joie, déborder d’énergie — tràn ngập chứ không phải bị ngập. Giới từ mới là chìa khóa: débordé đơn độc là quá tải, déborder de cái gì đó thì là dồi dào.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

81.8%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

78.8%
Top 1.000
81.8%
Top 2.000
92.4%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

82.4%
Top 1.000
93.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

blender
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
kitchen appliance
émincer
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
to thinly slice
autocuiseur
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
pressure cooker
caramélisés
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
caramelized
égoutter
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
to drain
j'ai la dalle
1×
I'm very hungry or craving food.

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp