«Manque à gagner» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Couvre-feu pour les mineurs pendant la coupe du monde

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Pháp Pháp⏱ 1:51🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
manque à gagner
tiếng Pháp kinh doanh & tiền bạc
«Manque à gagner» là số tiền bạn không bao giờ kiếm được — doanh thu bị mất thầm lặng, không phải tiền chi ra khỏi túi.

«Manque à gagner» là cách tiếng Pháp gọi số tiền bạn không mất đi mà không bao giờ kiếm được — doanh thu bỏ lỡ, khoản thiếu hụt, những đơn hàng không bao giờ xảy ra. Theo nghĩa đen là «một sự thiếu hụt để kiếm», đây là cụm danh từ nam tính bất biến, thường dùng trong ngôn ngữ kinh doanh, kế toán và pháp lý, chỉ những lợi nhuận mà sự chậm trễ, cấm lệnh hoặc tai nạn khiến bạn không thể thu được. Đó là sự khác biệt giữa mất đi những gì bạn đã có và bỏ lỡ những gì bạn本来 sẽ kiếm được.

Một chủ cửa hàng tính toán chi phí khi phải đóng khu vực phục vụ ngoài trời có thể nói: «ça sera un manque à gagner» — chắc chắn là mất doanh thu. Luật sư yêu cầu bồi thường «le manque à gagner» cho thu nhập bị mất; nhà máy tính toán «manque à gagner» sau cuộc đình công. Ở đây, một chủ nhà hàng tại Clermont-Ferrand dùng cụm từ này chính xác theo nghĩa đó: lệnh cấm ra ngoài trong mùa World Cup khiến anh không thể phát trận đấu ở khu vực ngoài trời, và khu vực trống trải đó là thuần túy manque à gagner — anh thông cảm cho thị trưởng, nhưng doanh thu vẫn mất.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.9%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

83.6%
Top 1.000
91.9%
Top 2.000
96.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

89.9%
Top 1.000
98%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

clermontois
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
(regional) from Clermont-Ferrand
diffuseront
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
will broadcast
édile
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
city official
encadrées
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
supervised
scènes de liesse
1×
scenes of joy or celebration

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp