«Manque à gagner» nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Couvre-feu pour les mineurs pendant la coupe du monde
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
«Manque à gagner» là cách tiếng Pháp gọi số tiền bạn không mất đi mà không bao giờ kiếm được — doanh thu bỏ lỡ, khoản thiếu hụt, những đơn hàng không bao giờ xảy ra. Theo nghĩa đen là «một sự thiếu hụt để kiếm», đây là cụm danh từ nam tính bất biến, thường dùng trong ngôn ngữ kinh doanh, kế toán và pháp lý, chỉ những lợi nhuận mà sự chậm trễ, cấm lệnh hoặc tai nạn khiến bạn không thể thu được. Đó là sự khác biệt giữa mất đi những gì bạn đã có và bỏ lỡ những gì bạn本来 sẽ kiếm được.
Một chủ cửa hàng tính toán chi phí khi phải đóng khu vực phục vụ ngoài trời có thể nói: «ça sera un manque à gagner» — chắc chắn là mất doanh thu. Luật sư yêu cầu bồi thường «le manque à gagner» cho thu nhập bị mất; nhà máy tính toán «manque à gagner» sau cuộc đình công. Ở đây, một chủ nhà hàng tại Clermont-Ferrand dùng cụm từ này chính xác theo nghĩa đó: lệnh cấm ra ngoài trong mùa World Cup khiến anh không thể phát trận đấu ở khu vực ngoài trời, và khu vực trống trải đó là thuần túy manque à gagner — anh thông cảm cho thị trưởng, nhưng doanh thu vẫn mất.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.