Les mimiques là gì trong tiếng Pháp?
Les mimiques d’Elon Musk lors du banquet en Chine
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Les mimiques là những biểu cảm khuôn mặt nhỏ, thường vô tình, làm lộ ý định thật của một người — nhíu mày, nhếch mép, hay những cái mặt méo mó mà camera bắt được. Từ này cùng gốc với mime: giao tiếp bằng khuôn mặt. Khi mimiques của ai đó trở nên viral, đó là những biểu cảm không che giấu, chứ không phải lời nói, đang được bàn tán. Nó đi kèm chặt chẽ với grimaces, chỉ những cái mặt méo mó đậm đà, có chủ ý hơn.
Tiếng Pháp phân loại việc làm mặt rất tỉ mỉ: faire la moue là cười nhếch mép/ngậm ngùi, faire la tête là tỏ vẻ bĩu môi, buồn chán rõ rệt, còn faire la gueule thô ráp hơn là mặt mũi khó chịu thật sự. Les mimiques là từ chung trung tính bao trùm tất cả — là cả bộ sưu tập biểu cảm của một người, những tiếng thở dài (soupirs) và những phản ứng lạ (réactions étranges) mà đoạn clip ghi lại tại một tiệc quốc yến.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.