« naze » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

Humour sur les ados et la honte des parents

B2 · Chủ đề khó cũng ổnTiếng Pháp Pháp⏱ 1:50🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
naze
Tiếng lóng hàng ngày của người Pháp
« C’est naze » — từ lóng phổ biến chỉ mọi thứ chán, rác rưởi hoặc hỏng hóc.

« naze » là một trong những tính từ lóng thường dùng nhất trong tiếng Pháp giao tiếp: nó mang nghĩa chán, rác rưởi, vô dụng hoặc không tốt. Cụm « C’est naze » loại bỏ một bộ phim, một kế hoạch hay một thiết bị chỉ trong hai âm tiết. Từ này cũng có thể chỉ đồ vật hỏng (ví dụ « ma télé est naze ») hoặc người mệt mỏi, kiệt sức. Linh hoạt và thân mật, đây chính là loại từ « vứt đi » khiến tiếng Pháp nói nghe tự nhiên chứ không cứng nhắc như sách giáo khoa.

Ví dụ: « Cette soirée était naze » (buổi tiệc đó thật chán), « mon téléphone est naze » (điện thoại tôi hỏng/đổ). Từ này phổ biến từ những năm 1980. Nguồn gốc chính xác còn tranh cãi — có thuyết từ « nass » (tiếng Đức) qua lóng quân đội, có thuyết từ tiếng Romani — nên cần thận trọng với mọi giải thích đơn lẻ. Chắc chắn chỉ có một điều: một ý tưởng tồi, một vật hỏng hay một người mệt nhoài đều có thể gọi là « naze ».

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

91.4%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

88.7%
Top 1.000
91.4%
Top 2.000
96.5%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

91.3%
Top 1.000
99.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

couraient
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
puent
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
naze
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
(slang) lame or stupid
calvaire
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
ordeal
un calvaire
1×
a difficult and painful experience

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp