« naze » trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?
Humour sur les ados et la honte des parents
B2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp cao
« naze » là một trong những tính từ lóng thường dùng nhất trong tiếng Pháp giao tiếp: nó mang nghĩa chán, rác rưởi, vô dụng hoặc không tốt. Cụm « C’est naze » loại bỏ một bộ phim, một kế hoạch hay một thiết bị chỉ trong hai âm tiết. Từ này cũng có thể chỉ đồ vật hỏng (ví dụ « ma télé est naze ») hoặc người mệt mỏi, kiệt sức. Linh hoạt và thân mật, đây chính là loại từ « vứt đi » khiến tiếng Pháp nói nghe tự nhiên chứ không cứng nhắc như sách giáo khoa.
Ví dụ: « Cette soirée était naze » (buổi tiệc đó thật chán), « mon téléphone est naze » (điện thoại tôi hỏng/đổ). Từ này phổ biến từ những năm 1980. Nguồn gốc chính xác còn tranh cãi — có thuyết từ « nass » (tiếng Đức) qua lóng quân đội, có thuyết từ tiếng Romani — nên cần thận trọng với mọi giải thích đơn lẻ. Chắc chắn chỉ có một điều: một ý tưởng tồi, một vật hỏng hay một người mệt nhoài đều có thể gọi là « naze ».
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.