«réveillon» trong tiếng Pháp có nghĩa là gì?

La fête de Noël en France : vocabulaire et traditions

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
le réveillon
Từ vựng lịch lễ hội tiếng Pháp
bữa tiệc đêm dài vào 24 hoặc 31 tháng 12 — chỉ bữa ăn, không phải cả ngày

Le réveillon là bữa tiệc lễ hội kéo dài ăn vào đêm 24 tháng 12, và lại một lần nữa vào đêm 31 tháng 12. Nó chỉ bữa ăn và đêm đó chứ không phải ngày lễ: le réveillon de Noël diễn ra tối trước ngày Giáng sinh, còn le réveillon du Nouvel An là bữa tiễn năm cũ. Từ này xây trên réveil, nghĩa là «sự thức dậy» — cả điểm của réveillon là thức trắng đêm.

Nó thuộc họ từ chỉ việc thức khuya: veiller (thức khuya, canh gác), la veille (ngày trước), une veillée (buổi tụ tập tối), và động từ réveillonner, «ăn réveillon». Vậy le réveillon de Noël theo nghĩa đen là bữa ăn canh thức — chính xác là như vậy trước khi nó biến thành gà quay, hàu và bûche.

Khám phá Comprehensible Input bằng French trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp