«se replier» trong bóng đá tiếng Pháp nghĩa là gì?

Dernier entraînement du PSG avant la finale contre Arsenal

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
se replier
Từ bóng đá tiếng Pháp
Nghĩa đen là «gấp lại vào mình» — động từ chỉ việc các cầu thủ rút lui phòng thủ mà các bình luận viên bóng đá Anh gọi là «track back».

Se replier có nghĩa là gấp lại — và trên sân cỏ, đây là động từ chỉ việc các cầu thủ rút sâu về phía khung thành để phòng thủ, những gì các huấn luyện viên Anh gọi là tracking back hay falling back. Hình ảnh phản thân mang tính cơ thể: cả đội hình gấp lại vào chính mình để khép kín không gian phía sau. Bạn sẽ nghe từ này trong các bình luận trận đấu đi kèm với revenir (quay trở lại) và travailler la défense (luyện tập phòng thủ) bất cứ khi nào trọng tâm là giữ đội hình chặt chẽ, không để hổng để đối thủ xâm nhập.

Ngoài bóng đá, động từ này xuất hiện khắp nơi: một quân đội se replie (rút lui), và một chiếc ghế gấp hay dao gấp thì pliant hoặc se replie. Ý tưởng chung là gấp lại về phía trong thành một hình khối nhỏ gọn, chặt chẽ hơn — chính là cái vỏ phòng thủ mà huấn luyện viên mong muốn trước một trận chung kết.

Từ M6 Info↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

92.1%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

89%
Top 1.000
92.1%
Top 2.000
99.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

85.6%
Top 1.000
97.6%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

automatismes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
automatic behaviors
détendue
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
relaxed
décrocher cette deuxième étoile
1×
achieve significant success or victory

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp