« taf » trong tiếng Pháp lóng có nghĩa là gì?
Surprise : une première voiture à retaper soi-même
B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp
Le taf là từ lóng tiếng Pháp chỉ công việc — một nghề, hoặc sự vất vả mà một nhiệm vụ đòi hỏi. Il y a du taf nghĩa là « có việc phải làm », câu nói hoàn hảo dùng cho chiếc xe đầu tiên cũ kỹ cần sửa chữa. Bạn cũng sẽ nghe mon taf (« công việc của tôi »), un taf (« một công việc »), và động từ taffer (« làm việc / vất vả »). Đây là thể ngôn từ thoải mái mà bạn bè, gia đình thực sự dùng, phổ biến trong lời nói hơn nhiều so với travail trong sách vở.
Dù nghe giống như verlan (ngôn ngữ đảo từ), taf thực ra không phải verlan; người ta thường giải thích nó là viết tắt của travail à faire, nghĩa là « việc phải làm ». Từ mang sắc thái hơi mệt mỏi, sẵn sàng cởi tay áo làm việc — phù hợp cho chiếc xe tặng kèm lời cảnh báo c’était le deal, « đó là thỏa thuận »: bạn được xe, nhưng phải làm taf.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Pháp
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.