« taf » trong tiếng Pháp lóng có nghĩa là gì?

Surprise : une première voiture à retaper soi-même

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
il y a du taf
Tiếng Pháp lóng hàng ngày
« Il y a du taf » = có việc phải làm — taf là từ lóng phổ biến chỉ công việc hoặc việc vất vả.

Le taf là từ lóng tiếng Pháp chỉ công việc — một nghề, hoặc sự vất vả mà một nhiệm vụ đòi hỏi. Il y a du taf nghĩa là « có việc phải làm », câu nói hoàn hảo dùng cho chiếc xe đầu tiên cũ kỹ cần sửa chữa. Bạn cũng sẽ nghe mon taf (« công việc của tôi »), un taf (« một công việc »), và động từ taffer (« làm việc / vất vả »). Đây là thể ngôn từ thoải mái mà bạn bè, gia đình thực sự dùng, phổ biến trong lời nói hơn nhiều so với travail trong sách vở.

Dù nghe giống như verlan (ngôn ngữ đảo từ), taf thực ra không phải verlan; người ta thường giải thích nó là viết tắt của travail à faire, nghĩa là « việc phải làm ». Từ mang sắc thái hơi mệt mỏi, sẵn sàng cởi tay áo làm việc — phù hợp cho chiếc xe tặng kèm lời cảnh báo c’était le deal, « đó là thỏa thuận »: bạn được xe, nhưng phải làm taf.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

93.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

87.6%
Top 1.000
93.6%
Top 2.000
96.6%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

91.2%
Top 1.000
98.4%
Top 2.000
100%
Top 5.000

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

gantes
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
poncer
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
to sand
régalé
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
waouh
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
wow
c'était le deal
1×
it was the agreed arrangement

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp