« le ticket de caisse » nghĩa là gì trong tiếng Pháp?

Retourner un cadeau au magasin en français

WhatsAppGmailTelegramEmail

A1 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
le ticket de caisse
Từ vựng mua sắm tiếng Pháp
« le ticket de caisse » — nghĩa đen là « vé quầy thu ngân »

Tờ giấy in ra khi bạn thanh toán gọi là le ticket de caisse. La caisse là quầy thu ngân, nên nghĩa đen là « vé quầy thu ngân », và nhân viên thường yêu cầu tờ này khi đổi trả hàng. Un reçu cũng tồn tại, nhưng thường chỉ văn bản xác nhận đã nhận tiền chứ không phải dải giấy in từ siêu thị.

La caisse đáng học riêng: nó chỉ quầy thu ngân, máy tính tiền, và mở rộng ra là tiền mặt của cửa hàng — passer à la caisse nghĩa là đi thanh toán. Người ngồi đó gọi là un caissier hoặc une caissière, cùng gốc từ.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp