'traîner' nghĩa là gì trong tiếng Pháp? (không chỉ 'kéo')

Nouvelle recette anti-gaspillage avec des pains burger

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 French luyện nghe · Tiếng Pháp Pháp · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
traîner
Động từ tiếng Pháp thông dụng — thân mật, rất phổ biến
nghĩa đen là 'kéo', nhưng trong tiếng Pháp hàng ngày 'traîner' còn mang nghĩa là nằm lăn lóc / bị bỏ quên không dùng — như đồ ăn bị lãng quên trong tủ.

'Traîner' thường mang nghĩa là 'kéo' hoặc 'chậm chạp'. Nhưng trong tiếng Pháp hàng ngày nó có nghĩa thứ hai, rất phổ biến: nằm lăn lóc, bị bỏ lại không dùng. Trong đoạn clip, người nấu mở đầu bằng cụm 'des pains burger qui traînent dans les placards' — bánh mì burger 'nằm lăn lóc trong các ngăn tủ'. Khi nghe 'traîner' nói về đồ vật, hãy nghĩ đến 'bỏ đó không dùng', chứ không phải 'kéo'. Đây là một từ nhỏ mà bạn sẽ gặp liên tục trong hội thoại thân mật.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe French luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

83.7%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Pháp thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Pháp thông dụng, dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Pháp

76.5%
Top 1.000
83.7%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Pháp

81.5%
Top 1.000
94%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Pháp dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

cuillères
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
haché
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
assaisonne
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
badigeonne
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
poivron
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
bell pepper

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · Lexique 3.83 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Pháp Pháp trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Pháp