“viraj” trong tiếng Rumani có nghĩa là gì?
Cercurile albe pentru siguranța motocicliștilor în curbe
B2 Romanian luyện nghe · Tiếng Romania chuẩn · Phù hợp với người học trung cấp cao
Viraj là từ tiếng Rumani chỉ khúc cua, cuốn đường — thứ mà người lái xe hay người cưỡi xe máy nghiêng người vào khi đường rẽ. Từ này mượn thẳng từ tiếng Pháp virage, mang đậm hơi hương xe cộ: bạn không chỉ “đi qua” một viraj, bạn “lấy” nó. Trên đường núi dốc xoắn, un viraj strâns là khúc cua gắt, còn un viraj la stânga là cua trái.
Tiếng Rumani cũng có từ gốc như curbă và cotitură để chỉ đường cong, nhưng viraj thiên về nghĩa lái xe — lướt cua, lấy cua tốc độ. Sự mượn từ thấy rõ qua họ hàng từ đi kèm: a vira (“rẽ/lái”), và tính từ trong đoạn clip, virajat, miêu tả đường nhiều cuốn (drumuri de munte virajate, “đường núi dốc xoắn”). Đây là danh từ trung tính: un viraj, două viraje. Ở đây mọi người đang bàn về những vòng trắng sơn lên các khúc cua nguy hiểm để giúp người cưỡi xe máy giữ đường an toàn hơn — nên câu nào cũng nhắc đến viraje.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Romanian luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Romania
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Romania
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · OpenSubtitles 2018 (HermitDave) (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.