Từ 'abolengo' nghĩa là gì trong tiếng Tây Ban Nha?

La sorpresiva aparición de la hermana gemela de Magdalena

WhatsAppGmailTelegramEmail

B2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học trung cấp cao

💡 Bạn có biết?
abolengo
Từ chỉ dòng dõi tiếng Tây Ban Nha
Dòng dõi, nhất là dòng dõi danh giá — huyết thống quý tộc được truyền lại từ ông bà trở lên.

Abolengo là dòng dõi thừa kế, thường là loại danh giá: de abolengo chỉ một gia đình lâu đời, dòng dõi tốt, có sổ sách huyết thống để chứng minh. Từ này xây dựng trên abuelo (ông nội/ông ngoại), đường dõi kéo dài từ các tổ tiên. Một gia đình de rancio abolengo là gia đình quý tộc lâu đời, hơi phai màu theo thời gian; từ này mang hơi hướng tiền cũ và địa vị thừa kế mà familia hay origen đơn thuần không bao giờ có.

Các từ gần nghĩa là alcurnia, linaje và prosapia (cả ba đều mang nghĩa 'huyết thống quý tộc'). Chú ý lỗi lưỡi trong đoạn clip — abuelengo không phải là từ; dạng đúng là abolengo, dù mối liên hệ với abuelo chính xác như tai bạn đoán. Đây là từ mang đậm sắc thái văn chương: trang trọng, hơi hào hoa, rất hợp khi một nhân vật khoe khoang về gốc gác của mình.

Từ ViX↗ trên YouTube.Xem bản gốc

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B2 này phổ biến đến mức nào?

86.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

85.1%
Top 1.000
86.5%
Top 2.000
91.9%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

97%
Top 1.000
97%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B2 của video này.

interrumpa
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
interrupt (formal command)
inyectarte
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
inject you (informal)

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha