Từ 'achiote' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Cómo preparar bolón de verde ecuatoriano suave

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
achiote
Từ ngữ ẩm thực theo vùng miền
Bột hoặc nhũn hạt màu cam-đỏ, dùng để tạo màu và vị nhẹ, đậm đà cho món ăn.

Khi người nấu chiên hành, cô ấy nói: “colocamos una cucharadita de achiote” — chúng ta cho một thìa cà phê achiote. Cái nhũn hạt màu cam-đỏ ấy chính là thứ cho món ăn Ecuador màu ấm và vị nhẹ, đậm đà. Nó xuất hiện trong nhiều công thức nấu ăn Latin Mỹ theo vùng — hầm, cơm, sốt — thường được cho ngay từ đầu cùng với hành.

Câu thoại: “colocamos una cucharadita de achiote” — “chúng ta cho một thìa cà phê achiote.” Từ này bắt nguồn từ tiếng Nahuatl, một ngôn ngữ bản địa của Mexico, và lan truyền xuống khắp lục địa. Ở Ecuador, nó thường chỉ nhũn hoặc bột nấu ăn, dùng nhiều hơn cho màu và vị nhẹ chứ không phải cho vị cay. Thêm ví dụ: - “El arroz lleva achiote.” — “Cơm có achiote.” (cho màu vàng-cam đặc trưng) - “Sofríe la cebolla con un poco de achiote.” — “Chiên hành với một chút achiote.” - “Compré achiote en polvo.” — “Tôi mua bột achiote.” Lưu ý dùng: bạn sẽ nghe gọi cả nhũn lẫn bột là achiote. Người nấu thường cho sớm, cùng hành, để nó kịp làm màu dầu.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

86.3%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

80.8%
Top 1.000
86.3%
Top 2.000
96.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

87.2%
Top 1.000
96.2%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

colocamos
4×
Hiếm / ngoài top 5.000
bolón
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
bolón
achiote
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
annatto (seed)
bolones
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
cucharadita
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
teaspoon
bolón de verde
1×
traditional Ecuadorian dish made from green plantains

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha