Từ 'achiote' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Cómo preparar bolón de verde ecuatoriano suave
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Khi người nấu chiên hành, cô ấy nói: “colocamos una cucharadita de achiote” — chúng ta cho một thìa cà phê achiote. Cái nhũn hạt màu cam-đỏ ấy chính là thứ cho món ăn Ecuador màu ấm và vị nhẹ, đậm đà. Nó xuất hiện trong nhiều công thức nấu ăn Latin Mỹ theo vùng — hầm, cơm, sốt — thường được cho ngay từ đầu cùng với hành.
Câu thoại: “colocamos una cucharadita de achiote” — “chúng ta cho một thìa cà phê achiote.” Từ này bắt nguồn từ tiếng Nahuatl, một ngôn ngữ bản địa của Mexico, và lan truyền xuống khắp lục địa. Ở Ecuador, nó thường chỉ nhũn hoặc bột nấu ăn, dùng nhiều hơn cho màu và vị nhẹ chứ không phải cho vị cay. Thêm ví dụ: - “El arroz lleva achiote.” — “Cơm có achiote.” (cho màu vàng-cam đặc trưng) - “Sofríe la cebolla con un poco de achiote.” — “Chiên hành với một chút achiote.” - “Compré achiote en polvo.” — “Tôi mua bột achiote.” Lưu ý dùng: bạn sẽ nghe gọi cả nhũn lẫn bột là achiote. Người nấu thường cho sớm, cùng hành, để nó kịp làm màu dầu.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.