Cụm từ 'aguas bravas' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?
Perro aventurero que hace rafting en Islandia
A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người mới bắt đầu
Trong đoạn clip, người ta gọi Balú là 'un veterano de las aguas bravas' — một 'lão làng' của những con thác dốc. 'Aguas bravas' là tên gọi phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ nước trắng (whitewater): dòng nước chảy nhanh, bốc bọt mà người ta lướt phao hoặc kayak. Ở đây 'bravas' mang nghĩa là dữ dội, hoang dã, chỉ sức mạnh thô bạo của dòng nước — chứ không phải 'dũng cảm'. Vậy câu nói muốn khẳng định chú chó nhỏ này thực sự là một 'chó sông' giàu kinh nghiệm.
Câu thoại: 'considerado un veterano de las aguas bravas' — 'được coi là lão làng của những con thác dốc'. Một vài ví dụ khác: 'Hacemos rafting en aguas bravas' (Chúng tôi lướt phao trên nước trắng); 'El río baja con aguas bravas en primavera' (Mùa xuân dòng sông chảy rất nhanh và dữ dội); 'Es guía de aguas bravas' (Anh ấy là hướng dẫn viên lướt phao). Lưu ý: 'aguas' ở đây dùng số nhiều dù chỉ nói đến một con sông, và 'bravas' chỉ nước chảy dữ dội — không phải người giận dữ. Bạn sẽ gặp thuật ngữ này trong bất kỳ cuộc trò chuyện nào về lướt phao, kayak hay các môn thể thao sông.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.