«apachurrar» trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?

Caos y denuncia por desorganización en el Fanfest CDMX

C1 · Nghe hiểu dễ dàngTiếng Tây Ban Nha Mexico⏱ 18:52🚶 Tốc độ tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học nâng cao

💡 Bạn có biết?
apachurrar
Động từ tiếng Mexico (gốc Nahuatl)
bóp méo, nén bẹp — và cũng dùng để chỉ cái ôm chặt lấy hơi

Khi đám đông xô đẩy, mọi người bị apachurrados — bóp méo, nén bẹp trong sự tắc nghẽn. Apachurrar là động từ rất Mexico chỉ việc làm dẹp một vật bằng cách ấn mạnh: lon bia bẹp, con côn trùng bị đạp dẹp, cơ thể người chen chúc trong đám đông xô đẩy. Phần thú vị là nghĩa mềm mại hơn — apachurrar cũng dùng để nói ôm ai đó chặt đến mức gần như ép kiệt sức, nghĩa ôm gấu kiểu Mexico.

Từ này xuất phát từ tiếng Nahuatl patzoa (nghĩa là «bóp méo/chấn thương»), biến đổi qua despachurrar; âm -uch-/-urr- khiến từ nghe giống như chính hành động nén bẹp mà nó mô tả. Ngữ cảnh quyết định sắc thái: me apachurraron en el metro thì chẳng vui gì, nhưng ven, te apachurro lại đầy tình cảm. Cách nào cũng là tiếng Mexico đời thường, hiếm khi nghe ở Tây Ban Nha.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?

92.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

87.7%
Top 1.000
92.6%
Top 2.000
98%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

92.1%
Top 1.000
98.1%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.

abuelitos
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
agobio
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
overwhelm, stress, anxiety
aventando
3×
Hiếm / ngoài top 5.000
throwing, tossing
discúlpenme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
excuse me, forgive me
empujones
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
vergüenza del mundo
1×
extreme embarrassment or shame

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Mexico trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha