«apachurrar» trong tiếng Tây Ban Nha Mexico nghĩa là gì?
Caos y denuncia por desorganización en el Fanfest CDMX
C1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Mexico · Phù hợp với người học nâng cao
Khi đám đông xô đẩy, mọi người bị apachurrados — bóp méo, nén bẹp trong sự tắc nghẽn. Apachurrar là động từ rất Mexico chỉ việc làm dẹp một vật bằng cách ấn mạnh: lon bia bẹp, con côn trùng bị đạp dẹp, cơ thể người chen chúc trong đám đông xô đẩy. Phần thú vị là nghĩa mềm mại hơn — apachurrar cũng dùng để nói ôm ai đó chặt đến mức gần như ép kiệt sức, nghĩa ôm gấu kiểu Mexico.
Từ này xuất phát từ tiếng Nahuatl patzoa (nghĩa là «bóp méo/chấn thương»), biến đổi qua despachurrar; âm -uch-/-urr- khiến từ nghe giống như chính hành động nén bẹp mà nó mô tả. Ngữ cảnh quyết định sắc thái: me apachurraron en el metro thì chẳng vui gì, nhưng ven, te apachurro lại đầy tình cảm. Cách nào cũng là tiếng Mexico đời thường, hiếm khi nghe ở Tây Ban Nha.
Tần suất từ vựng
Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ C1 này phổ biến đến mức nào?
Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha
Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha
Từ vượt quá trình độ video này
Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ C1 của video này.
Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.