**chisme** trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là gì?

la amiga que siempre trae el chisme

WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha Chile · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
chisme
Từ tiếng Tây Ban Nha chỉ chuyện trò, tin tức
chisme — tin tức, chuyện trò; traer el chisme nghĩa đen là «mang tin tức đến»

Chisme là từ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha để chỉ chuyện trò, tin tức, thường đi kèm với traer («mang», «mang đến») hoặc contar («kể», «nói»), như thể chuyện trò là một vật cụ thể ai đó trao cho nhau. Trong đoạn clip, một người bạn xuất hiện và nói «te tengo un chisme» — «Tôi có chuyện trò cho bạn» — và ngay lập tức nhận được câu «cuente» — «Kể đi» đầy háo hức, ưu tiên chuyện trò trên hết mọi thứ khác đang xảy ra.

Người hay «traer el chisme» (mang tin tức/chuyện trò đến) có thể được gọi là chismoso (nam) hoặc chismosa (nữ). Còn chismógrafo (kết hợp vui nhộn từ chisme với hậu tố -ógrafo, như trong «biographer» — nhà viết tiểu sử) dùng để châm biếm người chuyên theo dõi và báo tin chuyện riêng tư của người khác. Chisme nằm ở trung tâm của một họ từ lóng liên quan đến chuyện trò, tin đồn và những người lan truyền chúng trên khắp thế giới nói tiếng Tây Ban Nha.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

87.5%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

77.5%
Top 1.000
87.5%
Top 2.000
90%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.6%
Top 1.000
100%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

caramba
1×
Hiếm / ngoài top 5.000Phổ biến khi nói
wow
chisme
2×
Hiếm / ngoài top 5.000
gossip
tiempo para todo, como para el chisme
1×
time for everything, including gossip

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha Chile trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha