'embuste' trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

mi perro destruyó la casa mientras yo no estaba

A2 · Nền tảng vữngTiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean⏱ 1:02🏃 Cách nói nhanh, tự nhiên
WhatsAppGmailTelegramEmail

A2 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean · Phù hợp với người mới bắt đầu

💡 Bạn có biết?
embuste
từ tiếng Tây Ban Nha chỉ một lời nói dối phức tạp
một lời nói dối được sắp đặt tỉ mỉ để lừa gạt — ở đây dùng như một lời thốt lên đầy hoài nghi: 'không thể nào, nhìn xem hỗn loạn này'

embuste là từ trang trọng hơn mentira (lời nói dối) — chỉ một lời dối được xây dựng tỉ mỉ, có ý định lừa gạt, chứ không phải lời suông suồng. Từ này ít dùng và mang sắc thái văn chương trong giao tiếp hàng ngày, chính điều đó khiến nó thành đòn bẩy hài hước ở đây: chủ nhân thú cưng bước vào phòng khách bị phá hoại và thốt lên hay qué embuste, nghĩa xấp xỉ 'gì mà hỗn loạn thế này, tôi không tin được' — một lời thốt lên thể hiện sự khó tin, chứ không phải buộc tội ai nói dối.

Về mặt lịch sử, embuste luôn hàm ý ý định — ai đó chế tạo sự lừa dối để đạt mục đích, khác với mentirijilla (một lời suông nhỏ nhẹ, vô hại). Khi dùng như một từ thốt lên như trong đoạn clip, nó hoạt động không như 'đó là lời dối' mà giống hơn một 'không thể tin được' được phóng to — bừa bộn đến mức chủ nhân cảm thấy như bị ai đó trêu chọc.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ A2 này phổ biến đến mức nào?

93%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

86.7%
Top 1.000
93%
Top 2.000
98.1%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

94.2%
Top 1.000
98.7%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ A2 của video này.

camita
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
small bed
embuste
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
lie
nítido
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
clear
hacer el desastre
1×
create chaos or a mess

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha vùng Caribbean trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha