«garrapata» trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là gì?

Síntomas de la enfermedad de Lyme por picaduras de garrapata

WhatsAppGmailTelegramEmail

B1 Spanish luyện nghe · Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha · Phù hợp với người học trung cấp

💡 Bạn có biết?
garrapata
Từ vựng thiên nhiên tiếng Tây Ban Nha
«garrapata» — con bọ ve răng cắn máu bám vào da và lông

garrapata là con bọ ve — loài ký sinh trùng nhỏ bé bám vào da hoặc lông và có thể truyền các bệnh như bệnh Lyme. Từ này dễ nhớ nhờ cách đọc dân gian: garra (móng vuốt) + pata (chân/bàn chân), nghĩa là «đồ vật có móng vuốt trên bàn chân». Các nhà ngôn ngữ học thực sự truy nguồn nó về một gốc tiền La-tinh (so sánh với kaparra trong tiếng Basque), nhưng hình ảnh móng vuốt - bàn chân mới là thứ khiến người ta nhớ mãi — mà đó cũng chính là «công việc» của con bọ ve.

Vết cắn bọ ve gọi là una picadura de garrapata. Động từ liên quan garrapatear có nghĩa là viết vẽ lung tung, gribouillis — những nét vẽ giật gấu trông như con bọ bò, cũng được gọi là garabatos. Biết từ garra (móng vuốt/sự kiên cường) cũng có ích ở chỗ khác: tener garra nghĩa là có tinh thần chiến đấu.

Tần suất từ vựng

Từ vựng trong bài luyện nghe Spanish luyện nghe trình độ B1 này phổ biến đến mức nào?

81.6%
số từ nằm trong 2.000 từ tiếng Tây Ban Nha thông dụng nhất
Dựa trên bản ghi chép của video này, phần lớn từ vựng là tiếng Tây Ban Nha thông dụng, dùng hằng ngày.

Tần suất chung: tiếng Tây Ban Nha

76.3%
Top 1.000
81.6%
Top 2.000
88.2%
Top 5.000

Tần suất khẩu ngữ: tiếng Tây Ban Nha

87.5%
Top 1.000
95.3%
Top 2.000
100%
Top 5.000
👄 Từ vựng giao tiếp
Từ vựng trong video này xuất hiện nhiều hơn trong dữ liệu khẩu ngữ tiếng Tây Ban Nha dựa trên phụ đề so với mức dùng phổ biến, nên có thể gần với cách nói giao tiếp hằng ngày hơn.

Từ vượt quá trình độ video này

Giải nghĩa nhanh cho những từ vượt quá trình độ B1 của video này.

alertando
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
animalitos
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
articulares
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
borrelia
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
Borrelia
garrapatas
1×
Hiếm / ngoài top 5.000
preste mucha atención
1×
pay close attention or be alert

Nguồn: wordfreq 3.1.1 (chung) · SUBTLEX-ESP 2011 (khẩu ngữ). Các khoảng chỉ là ước tính, Reelang không lưu thứ hạng chính xác.

Khám phá Comprehensible Input bằng Tiếng Tây Ban Nha ở Tây Ban Nha trên Reelang

Mở chuyên trang tiếng Tây Ban Nha